|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Togashi Yuta | 18/12/1995 | 173cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 18 | Koya Handa | 27/09/1998 | 180cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Takahiko Sumida | 12/03/1991 | 178cm | 70kg | - | - | - | - | - | |
| 19 | Naoto Miki | 08/05/2001 | 172cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 6/2 | 3/0 | - |
| 23 | Shinnosuke Kinoshita | 09/05/2004 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 36 | Yusuke Yoshii | 22/06/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | Izumi Miyata | 28/04/2001 | 184cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Shota Tanaka | 10/04/2001 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Makoto Fukoin | 20/05/1993 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 15 | Sota Higashide | 24/08/1998 | 162cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 33 | Hasegawa Ariajasuru | 29/10/1988 | 186cm | 70kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 34 | Daichi Soga | 10/03/1998 | 170cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 42 | Masaki Kaneura | 10/12/1999 | 186cm | 75kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | 4/1 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayato Nukui | 14/11/1996 | 177cm | 65kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 7 | Masataka Kani | 18/04/1991 | 172cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 8 | Keita Tanaka | 26/12/1989 | 170cm | 61kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 21 | Takumi Kawamura | 13/09/2000 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 6/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jun Kamita | 17/01/1992 | 183cm | 80kg | - | - | - | - | - | |
| 1 | Kengo Fukudome | 14/05/1987 | 185cm | 82kg | - | - | - | - | - | |
| 31 | Ryota Koma | 26/07/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Riki Sakuraba | 13/10/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Takuya Sugimoto | 31/12/1989 | 180cm | 72kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Ryota Inoue | 26/04/1990 | 182cm | 78kg | Japan | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.