|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Diogo Peral | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atlantic Park Stadium Witbank, Mpumalanga | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Diogo Peral | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Atlantic Park Stadium Witbank, Mpumalanga | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Diogo Peral | 09/09/1975 | - | - | - | |
| Muhsin Ertugral | 15/09/1959 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Charles Zulu | 02/01/1996 | - | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Amadou Soukouna | 21/06/1992 | 177cm | 74kg | France | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Wayde Lekay | 09/05/1997 | 187cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Darwin Gonzalez | 20/05/1994 | 178cm | - | Venezuela | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Prins Tjiueza | 12/03/2002 | 171cm | - | Namibia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jaedin Rhodes | 11/04/2003 | 176cm | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Kayden Francis | 10/04/2003 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Heaven Sereets | 06/10/2003 | 165cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 54 | Jody Ahshene | 01/02/2005 | 178cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 57 | CJ Bezuidenhout | 28/05/2002 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aprocius Petrus | 09/10/1999 | 182cm | - | Namibia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Thulani Serero | 11/04/1990 | 164cm | 68kg | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Luphumlo Sifumba | 12/07/2005 | 170cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Haashim Domingo | 13/08/1995 | 172cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Kamohelo Mokotjo | 11/03/1991 | 170cm | 63kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Thato Mokeke | 08/07/1990 | 186cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Sanele Gaxa | 15/01/1999 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Thabo Nodada | 02/05/1995 | 165cm | - | South Africa | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Taahir Goedeman | 05/12/1999 | 182cm | - | South Africa | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 44 | Luyolo Slatsha | 02/07/2002 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 53 | Shakeel April | 01/12/2005 | 168cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Gabriel Amato | 27/07/2006 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 93 | Fortune Makaringe | 13/05/1993 | 181cm | - | South Africa | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Thamsanqa Innocent Mkhize | 18/08/1988 | 182cm | 71kg | South Africa | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Tshegofatso Nyama | 20/08/1999 | 176cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Patrick Norman Fisher | 17/10/2002 | 176cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 58 | Siphamandla Dondolo | 05/04/2003 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Ntsikelelo Ngqonga | 16/08/2002 | 177cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Darren Keet | 05/08/1989 | 183cm | 82kg | South Africa | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Elson Sithole | 02/10/2000 | 188cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Luca Oliaro | 24/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.