|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rui Quinta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rui Quinta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gabriel dos Santos Francisco | 16/03/1999 | 185cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Tales Jose da Silva | 28/09/1998 | 179cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Kim Byung Oh | 26/06/1989 | 183cm | 80kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Seok-jun Hong | 02/06/2004 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Ji Eon Hak | 22/03/1994 | 177cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Jae won Seo | 18/06/2003 | - | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Young-been Yang | 07/02/2006 | 179cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Paulo Sergio Betanin Paulinho | 29/05/1993 | 178cm | 72kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Lee Seung Jae | 06/02/1998 | 183cm | 76kg | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Song Jin-Kyu | 12/07/1997 | 176cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Kim Young Whan | 23/03/2002 | 180cm | 74kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Moon Seung Min | 20/01/2003 | 177cm | 72kg | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 70 | Kang-min Choi | 24/04/2002 | 176cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Dong-won Lee | 30/10/2002 | 182cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kim Sun Min | 12/12/1991 | 168cm | 65kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Geon woo Park | 09/08/2001 | 171cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Yun Suk Young | 13/02/1990 | 183cm | 74kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Yeo Bonghun | 12/03/1994 | 178cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Lim Jun Young | 14/11/2005 | 177cm | 63kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 66 | Lee Kang Han | 07/04/2000 | 175cm | 68kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jin-uk Jeong | 28/05/1997 | 188cm | 78kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.