|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gerardo Espinoza Ahumada | 31/10/1981 | 169cm | 66kg | Mexico | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Garza Del Toro | 11/09/2000 | 181cm | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 11 | Kevin Penaloza | 02/09/2001 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 14 | Nestor Corona | 07/02/1999 | 174cm | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 22 | Roman Arturo Martinez Canales | 18/08/2002 | 180cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Carlos Gutierrez Estefa | 05/02/1999 | 177cm | - | Mexico | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | 28/04/1993 | 178cm | - | Mexico | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Manuel de Jesus Lopez Terrazas | 06/06/2000 | 177cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Jose Angel Lopez Lopez | 25/08/1999 | 180cm | - | Mexico | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Victor Minota | 25/03/2003 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhon Fredy Miranda Rada | 07/03/1997 | 174cm | 72kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marco Antonio Ruiz Zarco | 14/03/2000 | 174cm | 70kg | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Diego Garcia Ibarra | 22/07/2000 | 175cm | - | Mexico | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Raymundo Garcia Chacon | 12/04/1998 | 185cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Sebastian Huerta | 15/09/2000 | 179cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Gerardo Daniel Ruiz Barragan | 05/09/1985 | 190cm | 70kg | Mexico | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Estuardo Azahar Romano | 27/05/1999 | 184cm | 78kg | Mexico | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Alex Sebastian Cruz Ramirez | 01/05/1999 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 30 | Marco Aurelio Millan Estrada | 01/09/1996 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 33 | Kefren Eliud Aviles Franco | 09/04/2000 | 177cm | 80kg | Mexico | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.