|
|||
| Thành phố: | Kielce | Sân nhà: | Suzuki Arena |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 10/07/1973 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Strycharska 6, 25-659 Kielce | ||
|
|||
| Thành phố: | Kielce | Sân nhà: | Suzuki Arena |
| Sức chứa: | 15500 | Thời gian thành lập: | 10/07/1973 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Strycharska 6, 25-659 Kielce | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Leszek Ojrzynski | 31/05/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jacek Podgorski | 23/06/1996 | 180cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Adam Fraczczak | 07/08/1987 | 180cm | 76kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 9 | Evgeni Shikavka | 15/10/1992 | 185cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Mariusz Fornalczyk | 15/01/2003 | 172cm | - | Poland | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Mateusz Glowinski | 12/01/2006 | 184cm | 86kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Adrian Dalmau Vaquer | 23/03/1994 | 180cm | 74kg | Spain | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Hubert Szulc | 27/08/2004 | 189cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Gorski Jakub | 16/02/2002 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 98 | Mateusz Czyzycki | 08/02/1998 | 175cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Daniel Bak | 10/10/2005 | 187cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Rafal Murawski | 07/08/1987 | 180cm | 75kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Janusz Nojszewski | 18/04/2003 | 174cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kacper Kucharczyk | 10/07/2006 | 177cm | - | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Remacle | 16/05/1997 | 176cm | - | Belgium | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 14/1 | 1/0 | 1 |
| 13 | Milosz Strzebonski | 19/11/2003 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Simon Gustafson | 11/01/1995 | 185cm | 80kg | Sweden | 2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 8/1 | - |
| 20 | Marcin Szpakowski | 26/09/2001 | 182cm | 69kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Adam Deja | 24/06/1993 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Filipe Santos Oliveira | 21/04/1994 | 187cm | 78kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 27 | Pedro Nuno Fernandes Ferreira | 13/01/1995 | 174cm | 73kg | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Szymon Galazka | 15/11/2005 | 178cm | - | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - | |
| 37 | Hubert Zwozny | 17/11/2003 | - | - | Poland | - | - | 6/0 | 3/0 | - |
| 77 | Adam Chojecki | 10/01/2005 | 183cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Yoav Hofmayster | 25/12/2000 | 182cm | - | Israel | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Bielka Adrian | 28/07/2003 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dominick Zator | 18/09/1994 | 188cm | 85kg | Canada | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 3 | Konrad Matuszewski | 04/10/2001 | 182cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 3/0 | - |
| 6 | Marcel Pieczek | 11/12/2000 | 185cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 12/3 | 1/0 | - |
| 25 | Grzegorz Szymusik | 04/06/1998 | 182cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 28 | Marcus Godinho | 28/06/1997 | 180cm | - | Canada | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Dawid Lisowski | 27/01/2001 | 177cm | 67kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Bartosz Pretnik | 21/05/2001 | 180cm | 72kg | Poland | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Roberto Corral | 14/09/1997 | 182cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xavier Dziekonski | 06/10/2003 | 188cm | - | Poland | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | - | - |
| 22 | Michal Niedbala | 10/04/2006 | 193cm | - | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 87 | Rafal Mamla | 22/12/2003 | 195cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.