|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Juan Funes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Juan Funes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sergio Pellicer Garcia | 09/09/1973 | - | - | Spain | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roko Baturina | 20/06/2000 | 190cm | - | Croatia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 10 | Juan Cruz Diaz Esposito | 25/04/2000 | 177cm | 72kg | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 2/0 | - |
| 10 | David Larrubia | 20/04/2002 | 172cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 11 | Joaquin Munoz Benavides | 03/10/1999 | 174cm | - | Spain | 1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 17 | Dionisio Emanuel Villalba Rojano,Dioni | 21/12/1989 | 184cm | 82kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Juan Hernandez | 06/12/1994 | 177cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Yanis Rahmani | 13/05/1995 | 178cm | - | France | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Adrian Nino | 19/06/2004 | 184cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | 1/1 | - |
| 24 | Julen Lobete Cienfuegos | 18/09/2000 | 177cm | - | Spain | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Antonio Cordero | 14/11/2006 | 178cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Chupete | 24/08/2004 | - | - | Spain | - | - | 3/0 | - | - |
| 29 | Lorenzo Zuniga Owono | 18/01/2003 | 180cm | - | Equatorial Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Alexis Chamorro | 30/08/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 37 | Rafa Rodriguez | 10/07/2003 | - | - | - | - | 1/0 | - | - | |
| - | Adrian Lopez Alvarez,Adrian | 08/01/1988 | 183cm | 71kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ramon Enriquez Rodriguez | 19/04/2001 | 174cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 7 | Haitam Abaida | 01/06/2002 | 172cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 11 | Kevin Villodres | 26/02/2001 | 173cm | - | Spain | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Manuel Molina Valero | 20/11/1991 | 177cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Luismi | 05/05/1992 | 179cm | 76kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Luca Sangalli Fuentes | 10/02/1995 | 167cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Izan Merino | 15/04/2006 | 182cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 35 | Aaron Ochoa | 18/04/2007 | 167cm | - | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Dani Lorenzo | 05/04/2003 | 176cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jokin Gabilondo | 09/04/1999 | 176cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Javier Jimenez | 11/01/1996 | 171cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 3 | Carlos Puga | 26/11/2000 | 175cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 14 | Victor Garcia Marin | 31/05/1994 | 180cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Lumor | 15/08/1996 | 175cm | - | Ghana | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 16 | Diego Murillo | 14/03/2001 | 182cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Daniel Sanchez | 14/01/2000 | 171cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | José Salinas | 30/09/2000 | 178cm | 69kg | Spain | 2Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Herrero | 21/04/1994 | 183cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 13 | Carlos Lopez Nogueras | 13/11/2004 | 184cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.