|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Abderrahim Nejjar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Abderrahim Nejjar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Abderrahim Nejjar | - | - | - | Morocco | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Youness Moukhlis | 06/07/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Karim Hachimi | 05/02/1996 | 185cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Imad Rqioui | 01/01/1987 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Said Aoufir | 26/02/1993 | 182cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Aziz Ennakhli | 24/11/1989 | 185cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Youness Hawassi | 25/10/1984 | 180cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Youssef Oubaba | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Patrick Kaddu | 09/10/1995 | 178cm | - | Uganda | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Nickson Kibabage | 12/10/2000 | 163cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Abdelouahed Hasty | 25/09/1991 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 91 | Mouhcine Naciri | 26/01/1991 | 180cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Oussama Haffari | 04/10/1999 | 170cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Achraf El Idrissi | 07/07/1995 | 172cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Said Grada | 18/07/1987 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Oussama Chaibi | 29/12/1993 | 171cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Abdelkhalek Ait Ourehbi | 24/05/1994 | - | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Abdessamad Niani | 27/05/1995 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Hamza Hsaini | 17/03/1992 | 185cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Achraf Hmaidou | 15/02/2000 | 176cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Imad Ahmout | 03/07/1991 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Youssef Chaina | 12/10/1992 | 174cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Hicham Taik | 12/11/1986 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Mounir Mouknia | 04/02/2000 | 170cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Oussama El Ouattassi | 25/09/1996 | 176cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Mohamed Cheikhi | 26/01/1994 | 177cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Houssine Chadli | 01/04/1991 | 184cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Mohamed Boujad | 25/02/1988 | 180cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 93 | Salaheddine Chihab | 23/02/1993 | 198cm | - | Morocco | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.