|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jorgen Isnes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jorgen Isnes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Johannes Moesgaard | 01/03/1984 | - | - | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Daniel Fredheim Holm | 30/07/1985 | 180cm | 77kg | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| 9 | David Tavakoli | 18/08/1992 | 193cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Johannes Hummelvoll-Nunez | 14/12/1996 | 182cm | 76kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 10 | Moussa Nije | 02/10/1995 | 185cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 11 | Obilor Denzel Okeke | 23/07/2002 | 170cm | - | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Teodor Haltvik | 09/04/2000 | 182cm | - | Norway | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Yasir Abdiqadir SaAd | 07/05/2002 | 173cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 19 | Niclas Semmen | 13/11/2002 | 185cm | 80kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 22 | Bjorn Martin Kristensen | 04/05/2002 | 183cm | - | Philippines | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 28 | Mame Mor Ndiaye | 23/05/1997 | 188cm | - | Senegal | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Lasse Sigurdsen | 01/06/1997 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Philip Romsaas | 10/10/1998 | 180cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Moussa Njie | 02/10/1995 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Martin Gavey | 25/07/2004 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Remi Svindland | 29/10/1997 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Stian Sortevik | 17/07/1988 | 180cm | 80kg | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Håkon Hoseth | 19/03/1999 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | William Da Rocha | 15/06/2002 | 191cm | 78kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 25 | Havar Grontvedt Jensen | 10/04/1996 | 193cm | 93kg | Norway | 0.3Triệu | 31/07/2027 | 1/0 | - | - |
| 31 | Henri Sorlie | 04/04/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Idar Nordby Lysgård | 25/09/1994 | 191cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.