|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Fatah Abdirahman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Fatah Abdirahman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Nörgaard | 13/04/1982 | - | - | Denmark | 30/06/2027 |
| Thomas Nørgaard | 13/04/1982 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ivan Djantou | 14/03/2002 | 191cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Kristall Mani Ingason | 18/01/2002 | 178cm | 69kg | Iceland | 2.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 11 | Alexander Lyng | 26/11/2004 | 177cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Sören Andreasen | 13/03/1996 | - | - | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Lirim Qamili | 04/06/1998 | 191cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 17 | Daniel Prosser | 15/06/1994 | 175cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jose Gallegos | 22/09/2001 | 176cm | 68kg | USA | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Tobias Klysner | 03/07/2001 | 183cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Olti Hyseni | 17/07/2007 | - | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Mads Agger | 21/12/1999 | 181cm | 75kg | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 27 | Sebastian Koch | 11/10/1996 | 186cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Mikkel Hyllegaard | 03/04/1999 | 173cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Roni Arabaci | 14/02/2001 | 176cm | - | Denmark | 0Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| - | Matthew Hoppe | 13/03/2001 | 191cm | - | USA | 1.5Triệu | 31/05/2023 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sefer Emini | 15/07/2000 | 174cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | Lukas Bjorklund | 16/02/2004 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 10 | Nikolaj Thomsen | 08/05/1993 | 180cm | - | Denmark | 0.6Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 18 | Ivan Nikolov | 17/02/2002 | 180cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Andreas Oggesen | 18/03/1994 | 173cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 26 | Tobias Sommer | 27/11/2001 | 186cm | - | Denmark | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Tobias Sommer Sorensen | 27/11/2001 | - | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Anders Pedersen | 12/09/2005 | 178cm | - | Denmark | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Jacob Christensen | 25/06/2001 | 180cm | 65kg | Denmark | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | 2/0 | 2 |
| - | Mads Hansen | 10/04/2001 | 174cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Lasse Haysen | 22/02/2002 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Marcus Kristensen | 14/01/2003 | 185cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Simon Waever | 21/01/1996 | 182cm | 76kg | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 5 | Marc Dal Hende | 06/11/1990 | 179cm | 82kg | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Dalton Wilkins | 15/04/1999 | 181cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 21 | Jeppe Simonsen | 21/11/1995 | 184cm | - | Haiti | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Ryan Laursen | 14/04/1992 | 182cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Atli Barkarson | 19/03/2001 | 188cm | 79kg | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaj Flo | 25/09/1995 | 190cm | 91kg | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Jonas Dakir | 18/04/1997 | 191cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Benjamin Rasmussen | 25/06/2006 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Noah Nguyen | 11/01/2008 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Nicolai Flø | 09/08/1995 | 191cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.