|
|||
| Thành phố: | San Sebastian | Sân nhà: | Anoeta |
| Sức chứa: | 32200 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Pellegrino Matarazzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paseo de Anoeta 1, ES-20014 SAN SEBASTIAN | ||
|
|||
| Thành phố: | San Sebastian | Sân nhà: | Anoeta |
| Sức chứa: | 32200 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Pellegrino Matarazzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Paseo de Anoeta 1, ES-20014 SAN SEBASTIAN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pellegrino Matarazzo | 28/11/1977 | 196cm | 91kg | USA | - |
| Imanol Alguacil | 04/07/1971 | - | - | Spain | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | 27/12/2001 | 175cm | - | Spain | 20Triệu | 30/06/2030 | 62/8 | 32/5 | 9 |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | 29/08/2004 | 186cm | 77kg | Iceland | 18Triệu | 30/06/2030 | 17/6 | 31/8 | - |
| 9 | Orri Oskarsson | 29/08/2004 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | 21/04/1997 | 181cm | 75kg | Spain | 30Triệu | 30/06/2028 | 92/43 | 29/7 | 12 |
| 10 | Mikel Goti Lopez | 23/05/2002 | 185cm | 75kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 3/0 | - |
| 11 | Sheraldo Becker | 09/02/1995 | 180cm | 77kg | Suriname | 6Triệu | 30/06/2026 | 18/3 | 20/0 | 2 |
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | 29/11/1996 | 179cm | 68kg | Portugal | 6Triệu | 30/06/2028 | 26/8 | 15/0 | 7 |
| 14 | Takefusa Kubo | 04/06/2001 | - | 64kg | Japan | - | - | 79/14 | 27/1 | 10 |
| 26 | Dani Diaz | 22/06/2006 | 167cm | 58kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 29 | Jon Karrikaburu | 19/09/2002 | 183cm | 82kg | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | 7/0 | - |
| 36 | Carlos Fernandez Luna | 22/05/1996 | 185cm | 71kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2026 | 6/2 | 15/2 | 1 |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | 05/04/2005 | 181cm | 68kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 8/2 | - |
| 41 | Alex Marchal | 17/09/2007 | - | - | Spain | - | - | - | 3/0 | - |
| 43 | Daniel Díaz | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Sadiq Umar | 02/02/1997 | 191cm | - | Nigeria | 5Triệu | 30/06/2025 | 15/2 | 21/0 | 1 |
| - | Mohamed Ali Cho | 19/01/2004 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ander Barrenetxea | 27/12/2001 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | 02/02/1999 | 181cm | - | Spain | 60Triệu | 30/06/2027 | 70/4 | 8/1 | 1 |
| 8 | Arsen Zakharyan | 26/05/2003 | 183cm | - | Russia | 15Triệu | 30/06/2029 | 15/1 | 32/1 | 1 |
| 15 | Urko Gonzalez de Zarate | 20/03/2001 | 189cm | - | Spain | 5Triệu | - | 4/0 | 4/0 | - |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | 16/08/2000 | 176cm | - | Spain | 4Triệu | - | 8/0 | 26/1 | 2 |
| 22 | Benat Turrientes | 31/01/2002 | 181cm | - | Spain | 10Triệu | 30/06/2030 | 42/1 | 38/1 | 5 |
| 23 | Brais Mendez | 07/01/1997 | 187cm | 76kg | Spain | 8Triệu | 30/06/2029 | 77/14 | 27/5 | 13 |
| 24 | Luka Sucic | 08/09/2002 | 185cm | 77kg | Croatia | 18Triệu | 30/06/2029 | 35/4 | 23/2 | 3 |
| 28 | Pablo Marin Tejada | 03/07/2003 | 178cm | - | Spain | 8Triệu | 30/06/2028 | 30/2 | 35/1 | 3 |
| 28 | Pablo Marin | 03/07/2003 | 178cm | - | - | - | - | - | - | |
| 43 | Tomy Carbonell | 23/02/2005 | 183cm | 71kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | 14/12/1995 | 176cm | - | Spain | 1Triệu | - | 8/1 | 14/0 | - |
| 2 | Jon Aramburu | 23/07/2002 | 176cm | - | Venezuela | 12Triệu | 30/06/2030 | 68/2 | 19/0 | 1 |
| 3 | Javier Lopez | 25/03/2002 | 183cm | - | Spain | 7.5Triệu | 30/06/2030 | 19/0 | 9/0 | - |
| 18 | Hamari Traore | 27/01/1992 | 175cm | - | Mali | 3Triệu | 30/06/2026 | 33/0 | 4/0 | 3 |
| - | Inaki Ruperez | 07/01/2003 | 177cm | 75kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | 24/03/1995 | 191cm | - | Spain | 25Triệu | 30/06/2027 | 120/0 | 6/0 | - |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | 09/10/2001 | 187cm | 82kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 1/0 | - |
| 32 | Aitor Fraga | 09/03/2003 | - | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | álex Remiro | 24/03/1995 | 192cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Unai Marrero Larra?aga | 09/10/2001 | 194cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.