|
|||
| Thành phố: | Santiago | Sân nhà: | Estadio Monumental David Arellano |
| Sức chứa: | 45000 | Thời gian thành lập: | 19/04/1925 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Ortiz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cienfuegos 41, Santiago | ||
|
|||
| Thành phố: | Santiago | Sân nhà: | Estadio Monumental David Arellano |
| Sức chứa: | 45000 | Thời gian thành lập: | 19/04/1925 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Ortiz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cienfuegos 41, Santiago | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jorge Almiron | 19/06/1971 | - | - | Argentina | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francisco Marchant | 31/07/2006 | 171cm | 67kg | Chile | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 4/0 | - |
| 14 | Cristian Zavala | 03/08/1999 | 170cm | 70kg | Chile | 1.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | 16/02/2000 | 187cm | - | Uruguay | 2.5Triệu | 31/12/2028 | - | 1/0 | - |
| 20 | Alexander Oroz | 15/12/2002 | 171cm | 65kg | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Leandro Hernandez | 13/06/2005 | 168cm | 66kg | Chile | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 3/2 | 3/0 | - |
| 32 | Lucas Cepeda | 31/10/2002 | 177cm | 73kg | Chile | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Victor Mendez | 23/09/1999 | 172cm | 65kg | Chile | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 3/0 | 1 |
| 8 | Esteban Pavez | 01/05/1990 | 180cm | 76kg | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 27 | Diego Plaza | 02/01/2003 | 178cm | - | Chile | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Vicente Pizarro | 05/11/2002 | 172cm | 68kg | Chile | 4.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Daniel Gutierrez | 16/02/2003 | 180cm | 75kg | Chile | 0.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 13 | Bruno Gutierrez | 25/06/2002 | 184cm | 68kg | Chile | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Oscar Opazo Lara | 18/10/1990 | 169cm | 71kg | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Cristian Riquelme | 14/10/2003 | 177cm | 63kg | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | David Octavio Tati Diaz | 06/06/2002 | 173cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brayan Cortes | 11/03/1995 | 186cm | 88kg | Chile | 2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Julio Fierro | 09/04/2002 | 183cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.