|
|||
| Thành phố: | Viña del Mar | Sân nhà: | Estadio Sausalito |
| Sức chứa: | 18037 | Thời gian thành lập: | 24/06/1909 |
| Huấn luyện viên: | Javier Torrente | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. Valparaíso 585, Edificio Pleno Centro, 2º piso, local 32 | ||
|
|||
| Thành phố: | Viña del Mar | Sân nhà: | Estadio Sausalito |
| Sức chứa: | 18037 | Thời gian thành lập: | 24/06/1909 |
| Huấn luyện viên: | Javier Torrente | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. Valparaíso 585, Edificio Pleno Centro, 2º piso, local 32 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Esteban Solari | 02/06/1980 | 187cm | 84kg | Argentina | - |
| NESTOR SENSINI | 12/10/1966 | - | - | Argentina | - |
| Gustavo Leal | 09/05/1986 | - | - | Brazil | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rodrigo Pineiro | 05/05/1999 | 177cm | 73kg | Uruguay | 0.3Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| 9 | Matias Rodrigo Campos Lopez | 18/08/1991 | 177cm | 81kg | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Julián Alfaro | 09/02/2001 | 166cm | - | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | - |
| 10 | Alan Medina | 10/04/1998 | 170cm | - | Uruguay | 1.3Triệu | 31/12/2026 | 3/5 | - | 2 |
| 15 | Juan Delgado | 05/03/1993 | 176cm | - | Chile | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Cristobal Chadwick | 11/04/2005 | 178cm | - | Chile | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Josue Ovalle | 20/05/2000 | 167cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | 3/1 | - |
| 23 | Diego Manuel Hernandez Gonzalez | 22/06/2000 | 175cm | - | Uruguay | 2Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 23 | Diego Hernandez | 22/06/2000 | 175cm | - | Uruguay | 1.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Emiliano Maximo Ramos Aviles | 08/03/2005 | 181cm | - | Chile | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 29 | Juan Ignacio Ramirez Polero | 01/02/1997 | 180cm | 78kg | Uruguay | 2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 29 | Braian Martinez | 18/08/1999 | 160cm | 77kg | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | 3/0 | 1 |
| 30 | Cristian Palacios | 02/09/1990 | 171cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| 33 | Sebastian Sosa | 13/03/1994 | 187cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jonathan David Dos Santos Dure | 18/04/1992 | 178cm | 81kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Pedro Pablo Campos Olavarria | 02/06/2000 | 170cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete | 05/04/1995 | 179cm | - | Chile | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Joaquin Moya | 13/12/1993 | 175cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 8 | Dieter Daniel Villalpando Perez | 04/08/1991 | 172cm | 68kg | Mexico | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Axl Franchescho Rios Urrejola | 11/07/1999 | 181cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Joan Cruz | 04/04/2003 | 174cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Andres Arroyo | 20/01/2002 | 175cm | - | Colombia | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Felipe Villagran | 17/03/1997 | 178cm | - | Chile | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Benjamin Berrios | 09/03/1998 | 168cm | - | Chile | 1Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 28 | Enrique Serje | 10/01/1996 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Martin Guzman | 10/06/2004 | - | - | Chile | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Francisco Saavedra | 10/04/1986 | 174cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sebastian Alexis Sasso Gomez | 19/04/2000 | 169cm | 62kg | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Axl Ríos | 11/07/1999 | 178cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Rodrigo Diaz | 30/04/2002 | 170cm | - | Chile | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alex Ibacache | 11/01/1999 | 175cm | 70kg | Chile | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Matias Castro | 11/02/2004 | 178cm | - | Chile | - | - | - | - | - |
| 8 | Lucas Soto | 24/02/2003 | 182cm | - | Chile | 0.4Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 14 | Nicolas Baeza | 07/05/1997 | 175cm | - | Chile | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | 1 |
| 17 | Cristopher Barrera | 18/04/1998 | 180cm | - | Chile | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Raimundo Rebolledo | 14/05/1997 | 172cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Byron Navarro | 05/01/2004 | 181cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alejandro Henriquez Henriquez | 25/06/2001 | 173cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ignacio Gonzalez | 02/12/1989 | 187cm | - | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 12 | Isaac Esquenazi | 31/03/2004 | 182cm | - | Chile | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Juan Claudio Gonzalez Calderon | 26/04/1990 | 175cm | 80kg | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Kirkman Esteban | 16/07/2002 | 184cm | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Ignacio Gonzalez | 02/12/1989 | 187cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.