|
|||
| Thành phố: | Ried im Innkreis | Sân nhà: | Keine Sorgen Arena |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 05/05/1912 |
| Huấn luyện viên: | Mario Despotovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Volksfestplatz 2 4910 Ried im Innkreis | ||
|
|||
| Thành phố: | Ried im Innkreis | Sân nhà: | Keine Sorgen Arena |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 05/05/1912 |
| Huấn luyện viên: | Mario Despotovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Volksfestplatz 2 4910 Ried im Innkreis | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andreas Heraf | 10/09/1967 | - | - | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Antonio Van Wyk | 30/03/2002 | 178cm | 70kg | South Africa | 1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Christoph Monschein | 22/10/1992 | 178cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Valdir Lima | 03/04/1998 | - | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Seifedin Chabbi | 04/07/1993 | 189cm | 73kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Robin Ungerath | 19/12/1998 | 181cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | David Berger | 25/11/2004 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 29 | Lukas Schlosser | 29/08/2000 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 77 | Reinaldo | 26/08/1998 | - | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kingsley Dogo Michael | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Stefan Kordic | 14/02/2005 | - | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marcel Ziegl | 20/12/1992 | 182cm | 72kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Julian Wiebmeier | 04/11/1992 | 171cm | 66kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Denizcan Cosgun | 16/02/2002 | 177cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Oliver Kragl | 12/05/1990 | 180cm | 75kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Lercher | 04/01/1996 | 177cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 15 | Matthias Gragger | 03/11/2001 | 188cm | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Josef Weberbauer | 13/03/1998 | 173cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Marcel Kostenbauer | 26/08/2001 | 189cm | 78kg | Austria | - | - | - | - | - |
| 36 | Patrick Moser | 20/01/2003 | 191cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Richard Strebinger | 14/02/1993 | 194cm | 89kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.