|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Gelora Bandung Lautan Api | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bojan Hodak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Gelora Bandung Lautan Api | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bojan Hodak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bojan Hodak | 04/05/1971 | - | - | Croatia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammad Dimas Drajad | 30/03/1997 | 178cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Febri Haryadi | 19/02/1996 | 168cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 19 | David Aparecido da Silva | 12/11/1989 | 185cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Ferdiansyah Cecep Surya | 15/07/2003 | 172cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | 18/04/1989 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Mailson Lima Duarte Lopes | 29/05/1994 | 178cm | - | Cape Verde | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 96 | Ryan Kurnia | 28/06/1996 | 180cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 98 | Ramon Tanque | 10/09/1998 | - | - | Brazil | - | - | 2/1 | 3/0 | - |
| - | Geoffrey Castillion | 25/05/1991 | 192cm | 78kg | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robi Darwis | 02/08/2003 | 170cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | 29/10/2001 | 173cm | - | Indonesia | - | - | 4/0 | 3/0 | 1 |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | 27/01/1991 | 180cm | 78kg | Spain | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Thom Haye | 09/02/1995 | 187cm | - | Indonesia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | 1/0 | 2 |
| 53 | Rachmat Irianto | 03/09/1999 | 175cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | 31/03/2025 | - | - | - |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | 26/02/2003 | - | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Ahmad Agung | 09/03/1996 | 180cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Layvin Kurzawa | 04/09/1992 | 182cm | 73kg | France | 0.8Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 12 | Henhen Herdiana | 10/09/1995 | 169cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 56 | Rezaldi Hehanussa | 07/11/1995 | 178cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 66 | Daisuke Sato | 20/09/1994 | 170cm | - | Philippines | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Ray Mendoza Hansen | 29/09/1994 | 187cm | - | Philippines | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 14 | Teja Paku Alam | 14/03/1994 | 177cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 6/0 | - | - |
| 50 | Fitrah Maulana | 24/05/2006 | 186cm | - | - | - | 2/0 | - | - | |
| - | I Made Wirawan | 01/12/1981 | - | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| - | Aqil Savik | 17/01/1999 | 186cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Sheva Sanggasi | 01/05/2004 | 182cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.