|
|||
| Thành phố: | Santiago | Sân nhà: | San Carlos Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 21/04/1937 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Garnero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Andrés Bello 2782, Santiago | ||
|
|||
| Thành phố: | Santiago | Sân nhà: | San Carlos Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 21/04/1937 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Garnero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Andrés Bello 2782, Santiago | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiago Nunes | 15/02/1980 | - | - | Brazil | 31/12/2025 |
| Nicolás Núñez | 12/09/1984 | - | - | Chile | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jader Barbosa da Silva Gentil | 24/07/2003 | 173cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Fernando Zampedri | 14/02/1988 | 185cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 4/9 | - | 1 |
| 11 | Clemente Montes | 25/04/2001 | 177cm | - | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 2/1 | 1/0 | - |
| 14 | Juan Rossel | 17/03/2005 | 182cm | - | Chile | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Cristian Alejandro Cuevas Jara | 02/04/1995 | 172cm | - | Chile | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | 1 |
| 18 | Eduard Alexander Bello Gil | 20/08/1995 | 176cm | - | Venezuela | 1.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 28 | Francisco Andres Arancibia Silva | 12/11/1996 | 170cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Diego Martin Valencia Morello | 14/01/2000 | 185cm | 76kg | Chile | 0.9Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 35 | Diego Corral | 09/03/2005 | - | - | Chile | - | - | 3/1 | - | - |
| - | Luis Hernandez | 12/01/2004 | 179cm | - | Chile | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matias Palavecino | 23/05/1998 | 180cm | - | Argentina | 1Triệu | - | 2/0 | 2/0 | 2 |
| 13 | Alfred Canales | 27/04/2000 | 190cm | - | Chile | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 19 | Bryan Gonzalez | 23/02/2003 | 167cm | - | Chile | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Jimmy Martinez | 26/01/1997 | 181cm | - | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 20 | Jhojan Valencia | 27/07/1996 | 172cm | 73kg | Colombia | 1Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | - | - |
| 25 | Carlos Agustin Farias | 25/12/1987 | 177cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 40 | Justo Giani | 07/04/1999 | 180cm | 69kg | Argentina | 2Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/1 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eugenio Mena Reveco | 18/07/1988 | 173cm | 68kg | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 2/0 | - | - |
| 18 | Bernardo Cerezo | 21/01/1995 | 173cm | - | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 21 | Dylan Escobar | 02/12/2000 | 183cm | - | Chile | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Alfonso Parot | 15/10/1989 | 181cm | 81kg | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vicente Bernedo | 22/01/2001 | 187cm | - | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | - | - |
| 27 | Dario Esteban Melo Pulgar | 24/03/1993 | 180cm | - | Chile | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Francisco Valdes | 05/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sergio Cabello | 10/12/2003 | 179cm | - | Chile | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.