|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Samuel Prachar | 16/05/2003 | 191cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nicolas Sumsky | 13/11/1993 | 169cm | - | Czech | 0.2Triệu | 31/01/2016 | - | - | - |
| 8 | Ondrej Machuca | 24/04/1996 | 180cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Filip Tatransky | 06/01/2001 | 171cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Peter Eneji | 08/04/1999 | 169cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Iglesias Gago | 17/07/1995 | 173cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Nikola Gataric | 09/03/1992 | 178cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| - | Dominik Kriz | 25/09/1999 | 177cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Djerdji-Pavse Leon | 20/12/2000 | 176cm | - | Slovenia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Straccia Ezequiel Fabian | 29/04/1991 | 174cm | - | Argentina | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tomas Hucko | 03/10/1985 | 182cm | 78kg | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Chudy | 23/04/1989 | 187cm | 88kg | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 2 | Tomas Sipka | 07/02/2003 | 175cm | - | Slovakia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Mathew Yakubu | 09/03/1999 | 186cm | - | Nigeria | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Ezekiel Ayotunde Ikuepamitan | 14/12/1996 | 196cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 15/06/2018 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.