|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Yadegar-e Emam Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dragan Skocic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Yadegar-e Emam Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dragan Skocic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mehdi Torabi | 10/09/1994 | 180cm | 71kg | Iran | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 3/0 | - |
| 11 | Tomislav Strkalj | 02/08/1996 | 184cm | - | Croatia | 0.6Triệu | - | 6/1 | 1/0 | 2 |
| 17 | Sokol Cikalleshi | 27/07/1990 | 187cm | 80kg | Albania | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 20 | Geilson de Carvalho Soares | 10/04/1984 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | 27/10/2001 | - | - | Iran | - | - | 9/2 | - | 1 |
| 33 | Mohammad Abbaszadeh | 09/05/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 38 | Abolfazl Poursheikh | 24/02/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 67 | Sayad Kokabi Asl | 15/09/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Mohammad Ghaderi | 27/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohammad Nosrati | 01/11/1981 | 180cm | 78kg | Iran | - | - | - | - | - |
| - | Mohsen Delir | 03/07/1988 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| - | Mehdi Abdi Qara | 30/11/1998 | 181cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Mohammad Mehdi Ghanbari | 26/04/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Amir Ebrahimzadeh | 31/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aghaj Sofla Akbar Imanighareh | 21/03/1992 | 181cm | - | Iran | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Seyed Mehdi Hosseini | 16/09/1993 | 172cm | - | Iran | 0.6Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 7 | Igor Postonjski | 04/02/1995 | 177cm | - | Croatia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 16 | Ricardo Alves Coelho da Silva | 25/03/1993 | 184cm | 76kg | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 55 | Safa Hadi | 14/10/1998 | 178cm | - | Iraq | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | 30/10/2000 | - | 80kg | Iran | - | - | 10/2 | - | 1 |
| - | Pouya Pourali | 22/03/1996 | 182cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sadegh Moharrami | 01/03/1996 | - | 71kg | Iran | - | - | 2/0 | 4/0 | - |
| 5 | Sime Gregov | 08/07/1989 | 189cm | 87kg | Croatia | 0.2Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| 11 | Danial Esmaeilifar | 26/02/1993 | 183cm | - | Iran | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 10/1 | - | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | 21/09/1992 | - | 85kg | Iran | - | - | 9/0 | - | - |
| 69 | Reza Seyf Ahmadi | 28/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Farzin Garousian | 19/07/1992 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.