|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sreto Ristic | 07/02/1976 | 189cm | 79kg | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Davud Tuma | 16/05/1996 | 179cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 9 | Furkan Kircicek | 28/09/1996 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 19 | Kevin Freiberger | 16/11/1988 | 179cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 28 | Kilian Pagliuca | 02/09/1996 | 188cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 33 | Dejan Bozic | 22/01/1993 | 194cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Stephan Mensah | 01/06/2000 | - | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Pelle Hoppe | 07/06/1999 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Tobias Muller | 31/05/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ephraim Eshele | 23/01/2002 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ioannis Karsanidis | 25/06/1993 | 178cm | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Christian Bickel | 27/01/1991 | 178cm | 70kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 18 | Daniel Bohl | 09/06/1994 | 176cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Jakob Gesien | 11/01/1998 | 169cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 29 | Matti Langer | 27/02/1990 | 189cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 38 | Tobias Mulle | 31/05/1993 | 180cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pascal Itter | 03/04/1995 | 177cm | 75kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 23 | Thomas Doyle | 30/06/1992 | 184cm | 71kg | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 31 | Paul Milde | 25/01/1995 | 178cm | 70kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Nils Blumberg | 02/01/1997 | 172cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Jasin Jusic | 17/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Jakubov | 01/02/1989 | 194cm | 89kg | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 22 | Joshua Mroß | 12/10/1996 | 187cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 30 | Sonke Gunther | 18/06/2001 | 190cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Kevin Tittel | 04/02/1994 | 193cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.