|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Karl Robinson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Karl Robinson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Karl Robinson | 13/09/1980 | - | - | England | - |
| Neil Wood | 04/01/1983 | - | - | England | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cole Stockton | 13/03/1994 | 186cm | 75kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 41/13 | 19/3 | 4 |
| 11 | Connor Mclennan | 05/10/1999 | 181cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 7/0 | 4/0 | - |
| 18 | Conor McAleny | 12/08/1992 | 178cm | 66kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 29/8 | 26/1 | 2 |
| 22 | Junior Luamba | 27/04/2003 | 188cm | - | Democratic Rep Congo | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/1 | 7/1 | 1 |
| 26 | Ryan Graydon | 11/04/1999 | 188cm | 76kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 27/6 | 1/0 | 4 |
| 27 | Kylian Kouassi | 18/06/2003 | 189cm | 86kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 7/1 | 1 |
| 29 | Matthew Sargent | 24/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | 11/06/1996 | 190cm | 75kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 15/11 | 7/2 | 1 |
| 35 | Robbie Cleary | 15/05/2003 | 183cm | 79kg | Canada | - | - | - | - | - |
| 37 | Francis Okoronkwo | 18/09/2004 | 188cm | 82kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 5/1 | 8/1 | - |
| - | Djavan Pedro | 05/12/2003 | - | - | England | - | 30/06/2024 | - | 2/0 | - |
| - | Junior Luamba | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ossama Ashley | 23/02/2000 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 35/1 | 14/1 | 5 |
| 6 | Tyrese Fornah | 11/09/1999 | 185cm | - | Sierra Leone | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 27/1 | 1/0 | 3 |
| 7 | Ryan Watson | 07/07/1993 | 185cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 32/5 | 13/3 | 5 |
| 8 | Matthew Lund | 21/11/1990 | 170cm | 76kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 23/6 | 33/3 | 1 |
| 11 | Jon Taylor | 20/07/1992 | 180cm | 78kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 7/0 | 1 |
| 14 | Benjamin Woodburn | 15/10/1999 | 174cm | - | Wales | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 35/4 | 17/2 | 6 |
| 23 | Kyrell Malcolm | - | - | - | England | - | - | 1/0 | 5/0 | - |
| 28 | Lewis Warrington | 10/10/2002 | 182cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 7/1 | - |
| 33 | Joshua Austerfield | 02/11/2001 | 179cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 40/0 | 16/1 | 3 |
| 47 | Liam Humbles | 05/12/2003 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 2/0 | - |
| - | Stevie Mallan | 25/03/1996 | 180cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 12/2 | 5/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kevin Berkoe | 05/07/2001 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 16/1 | 1 |
| 10 | Kelly NMai | 01/05/2004 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 52/10 | 21/2 | 10 |
| 19 | Haji Mnoga | 16/04/2002 | 190cm | - | Tanzania | 0.1Triệu | 31/05/2024 | 47/1 | 8/0 | 4 |
| 20 | Daniel Chesters | 04/04/2002 | - | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 3/0 | 1 |
| 24 | Tosin Olopade | 14/12/2004 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 25 | Rosarie Longelo | 20/10/1999 | 183cm | 72kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 26/1 | 19/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Young | 24/11/2006 | 191cm | 87kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2030 | 59/0 | 3/0 | 1 |
| - | Jamie Jones | 18/02/1989 | 191cm | 91kg | England | - | 30/06/2027 | 17/0 | - | - |
| - | Mark Howard | 21/09/1986 | 190cm | 76kg | England | 0Triệu | - | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.