|
|||
| Thành phố: | Sofia | Sân nhà: | Lokomotiv |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Lyuboslav Penev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rozhen Boulevard 23 Lokomotiv stadium BG - 1220 SOFIA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sofia | Sân nhà: | Lokomotiv |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Lyuboslav Penev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rozhen Boulevard 23 Lokomotiv stadium BG - 1220 SOFIA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivan Kolev | 14/07/1957 | - | - | Bulgaria | - |
| Anton Velkov | 15/07/1968 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Spas Delev | 22/09/1989 | 169cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Svetoslav Dikov | 18/04/1992 | 196cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Gianni Dos Santos | 21/11/1998 | 176cm | - | Cape Verde | 0.3Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 29 | Stanislav Kostov | 02/10/1991 | 183cm | - | Bulgaria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Ante Aralica | 23/07/1996 | 190cm | - | Croatia | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 47 | Valentin Arkhipov | 14/04/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Dimo Bakalov | 19/12/1988 | 177cm | 69kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 72 | Nikolas Penev | 18/03/2005 | 188cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Erik Manolkov | 31/12/2005 | 181cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 94 | Yuliyan Nenov | 17/11/1994 | - | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Mihail Ivanov | 03/03/2002 | - | - | Bulgaria | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Karim Bouhmidi | 26/05/1998 | 192cm | - | Algeria | - | - | - | - | - |
| - | Aleksandar Petrov | 19/04/2005 | 170cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Boycho Velichkov | 19/07/2006 | 185cm | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dzhuneyt Ali | 05/09/1994 | 174cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 6 | Simeon Slavchev | 25/09/1993 | 185cm | 80kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Luann | 11/06/2001 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Diogo Emanuel Pinto Teixeira | 20/01/1999 | 180cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Kristian Chachev | 06/06/2006 | 181cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Reyan Daskalov | 10/02/1995 | 180cm | 71kg | Bulgaria | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Vladimir Semerdzhiev | 27/05/1995 | 181cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Erol Dost | 30/05/1999 | 174cm | - | Bulgaria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Donaldo Acka | 17/09/1997 | 179cm | - | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 64 | Dominik Yankov | 28/07/2000 | 180cm | - | Bulgaria | 1.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Stilyan Vankov | 29/12/2005 | 177cm | - | Bulgaria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Miki Orachev | 19/03/1996 | 171cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Bruno Alexander Franco | 10/04/1998 | 183cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Celso Raposo | 03/04/1996 | 180cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Patrik Gabriel Galchev | 14/04/2001 | 178cm | - | Bulgaria | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Stephane Lambese | 10/05/1995 | 171cm | - | Haiti | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Stoycho Atanasov | 14/05/1997 | 178cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dragomir Petkov | 08/06/1998 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 88 | Zharko Istatkov | 23/03/2003 | 186cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Boyko Dimitrov | 12/09/2005 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Baboucarr Gaye | 24/02/1998 | 196cm | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.