|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toze Marreco | 25/07/1987 | 183cm | 81kg | Portugal | - |
| Jose Mota | 25/02/1964 | - | - | Portugal | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sapara | 27/01/1995 | 175cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Anthony Carter | 31/08/1994 | 192cm | 86kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | 11/12/1998 | 183cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 17/0 | - |
| 17 | Andre Candeias | 20/01/2003 | 176cm | - | Portugal | - | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 21 | Diogo Paulo | 06/07/2001 | 185cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Idrissa Sylla | 03/12/1990 | 186cm | 75kg | Guinea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Marcos Paulo Mesquita Lopes | 28/12/1995 | 174cm | 68kg | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 11/1 | - | - |
| - | Yusupha Om Njie | 01/03/1994 | 188cm | - | Gambia | 1Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | 02/09/1991 | 181cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 18/3 | 2/0 | - |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | 20/05/1999 | 180cm | 72kg | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 10/0 | - |
| 50 | Andre Seruca | 29/10/2000 | 191cm | 82kg | Portugal | 0.2Triệu | - | - | 8/0 | - |
| 80 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | 02/04/2004 | 178cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 3/0 | - |
| 88 | Rafael Teixeira | 18/01/2006 | - | - | Portugal | - | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | John Velázquez | 02/05/1995 | 174cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | 1 |
| - | Ze Ferreira | 30/10/2001 | 172cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | 13/04/2001 | 184cm | 66kg | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2030 | 15/0 | 6/0 | - |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | 20/02/2000 | 176cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2028 | 41/0 | 2/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaique Pereira Azarias | 16/04/2003 | 193cm | 90kg | Brazil | 2Triệu | 30/06/2031 | 6/0 | - | - |
| - | Jakob Tannander | 10/08/2000 | 191cm | - | Sweden | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Lucas Canizares | 10/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.