|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Steve OShaughnessy | 13/10/1967 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ollie Lancely | 01/07/2000 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Jake Eyre | 02/11/1995 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Mamudo Dabo | 10/11/1997 | 198cm | - | Portugal | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Adam Davies | 13/10/1996 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Finn Savage | 23/04/2002 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Brad Knight | 30/08/2004 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Kaiden Cooke | 16/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Craig Curran | 23/08/1989 | 175cm | 74kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Craig Lindfield | 07/09/1988 | 188cm | 76kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Lee Collins | 28/06/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jamie Crowther | 10/02/1992 | 184cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | George Peers | 23/09/2000 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 26 | Aaran Edwards | 17/02/2004 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Ryan Edwards | 22/06/1988 | - | 73kg | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Tom Holland | 22/04/1997 | - | - | Ireland | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Philip Perry | 23/09/2002 | 182cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Owen Lee Payne | 02/04/2001 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Jake Phillips | 31/01/1997 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Elliott Orton | 13/03/2004 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 32 | Billy Nicholas | 10/01/2003 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matthew Busby | 07/08/2002 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 22 | Mike Jones | 16/06/1993 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Lewis Dutton | 03/06/2001 | 188cm | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.