|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Shuhei Terada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Shuhei Terada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryuji Sawakami | 08/10/1993 | 181cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Kazumasa Shimizu | 02/08/2001 | - | - | Japan | - | - | 5/4 | 6/2 | 3 |
| 10 | Kota Mori | 13/06/1997 | 175cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Hiroto Yukie | 09/06/1996 | 175cm | 73kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Hiyu Kazawa | 18/04/2001 | 170cm | 63kg | - | - | - | - | - | |
| 18 | Kiichi Yajima | 06/04/1995 | 187cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 20 | Kanta Jojo | 15/02/2001 | 178cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Ryoma Ishii | 15/06/2002 | - | - | Japan | - | - | 4/0 | - | - |
| - | Yasutaka Kobayashi | 15/06/1980 | 182cm | 77kg | - | - | - | - | - | |
| - | Hiroto Mogi | 02/03/1984 | 174cm | 71kg | - | - | - | - | - | |
| - | Hiroki Higuchi | 16/04/1992 | 173cm | 71kg | Japan | - | - | 6/0 | 3/1 | 1 |
| - | Shin Yutaro | 11/03/1990 | 177cm | 70kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Shoki Nagano | 22/05/2002 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takeaki Harigaya | 15/10/1998 | 166cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 10/0 | - | 2 |
| 14 | Yuto Ozeki | 06/02/2005 | 178cm | - | Japan | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 30 | Kaisei Kano | 08/02/2002 | 168cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | 7/1 | 4/0 | - |
| - | Takuto Kato | 09/05/1999 | 172cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Yuto Matsunagane | 14/09/2004 | 179cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Tomohiko Miyazaki | 21/11/1986 | 170cm | 65kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 55 | Toru Shibata | 18/02/2001 | 173cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Yosuke Akiyama | 13/04/1995 | 172cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomoki Ueda | 03/03/1996 | 182cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 4/0 | - | - |
| 22 | Kenshin Yoshimaru | 27/03/1996 | 183cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Kaito Yamamoto | 10/07/1985 | 188cm | 81kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Junya Ando | 25/11/1987 | 172cm | 75kg | Japan | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.