|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Neil Gibson | 01/01/1900 | - | - | Norway | - |
| Neil Gibson | 11/10/1979 | - | - | Wales | - |
| Jay Catton | 04/01/1988 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ryan Stratulis | 18/04/2003 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Jack kenny | 14/10/1991 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 9 | Michael Wilde | 27/08/1983 | 183cm | 83kg | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Zeli Ismail | 12/12/1993 | 174cm | 75kg | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Joe Malkin | 18/07/1998 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Elliot Dugan | 18/09/2000 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 12 | Lifumpa Mwandwe | 29/12/2000 | 176cm | - | England | 0.1Triệu | 31/03/2023 | - | - | - |
| 14 | Mike Hayes | 21/11/1987 | 182cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 23 | Luca Hogan | 14/08/2005 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 40 | Noah Sumner | 05/04/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 48 | Tyler Berry | 26/03/2006 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Jordan Davies | 16/11/1995 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Callum morris | 01/09/1992 | 187cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Bratley Callum | 12/03/1995 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 18 | Anderson Pinto | 11/02/1994 | - | - | Portugal | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Iwan Murray | 08/08/2000 | - | - | Wales | - | - | 1/0 | - | - |
| - | Jack Kenny | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ryan Harrington | 03/10/1998 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 15 | Danny Holmes | 06/01/1989 | 175cm | 76kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Kris Owens | 07/12/1998 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Richard Cowderoy | 01/04/1983 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Andrew Firth | 26/09/1996 | 183cm | - | England | 0Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 20 | John Rushton | 17/05/1990 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | George Ratcliffe | 12/09/2000 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 35 | Ryley Berry | 03/06/2008 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.