|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Scott Lindsey | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Scott Lindsey | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Nti | 11/09/1993 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 9 | Daniel Maguire | 08/01/1993 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 33 | Luke James | 04/11/1994 | 183cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Fraser Murdoch | 17/09/1996 | - | - | Scotland | - | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Jake Wright Jr. | 11/09/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alex Hurst | 06/10/1999 | 173cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Luca Thomas | 16/09/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gus Mafuta | 11/06/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Daniel Pybus | 12/12/1997 | 179cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Anthony Greaves | 17/11/2000 | 177cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Mitch Hancox | 09/11/1993 | 178cm | 71kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Ryan Fallowfield | 03/01/1996 | 174cm | - | England | - | 30/06/2021 | 4/0 | - | - |
| - | Adam Crookes | 18/11/1997 | 183cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harrison Male | 12/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Ryan Whitley | 30/10/1999 | 196cm | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.