|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Dean Brennan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Dean Brennan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rossi Eames | 01/01/1900 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Callum Stead | 25/12/1999 | 181cm | 63kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 25/6 | 5/1 | 2 |
| 20 | Kabongo Tshimanga | 22/07/1997 | 180cm | 78kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 22/16 | - | 1 |
| 23 | David Moyo | 17/12/1994 | 183cm | - | Zimbabwe | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 25 | Courtney Senior | 30/06/1997 | 176cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 27 | Britt Assombalonga | 06/12/1992 | 177cm | 76kg | Democratic Rep Congo | 0.6Triệu | - | 3/1 | 13/0 | - |
| - | Jonathan James Hooper | 09/10/1993 | 185cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Rhys Browne | 16/11/1995 | 175cm | - | Antigua Barbuda | 0Triệu | 30/06/2019 | 3/0 | 10/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Charlie Lakin | 08/05/1999 | 183cm | 76kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/3 | - | 1 |
| 17 | Andre Boucaud | 10/10/1984 | 178cm | 70kg | Trinidad Tobago | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 18 | Anthony Hartigan | 27/01/2000 | 181cm | 68kg | England | - | 30/06/2026 | 17/0 | 11/1 | 2 |
| 20 | Serhat Tasdemir | 21/07/2000 | 180cm | - | Azerbaijan | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 33 | Tobi Coker | 30/09/1998 | - | - | England | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Fumnaya Shomotun | 29/05/1997 | 173cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Mauro Vilhete | 10/05/1993 | 173cm | - | Portugal | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Nana Kyei | 10/01/1998 | - | - | England | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jordan Cropper | 12/05/2000 | - | - | England | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Josh Doherty | 15/03/1996 | 179cm | - | Northern Ireland | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Jerome Okimo | 08/06/1988 | 182cm | - | England | - | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Teddy Howe | 09/10/1998 | 177cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Jordan Thomas | 02/01/2001 | 179cm | - | England | - | 31/05/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | James Callan | 06/06/2004 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Jake Askew | 08/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Cieran Slicker | 15/09/2002 | 191cm | 82kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 37/0 | 2/0 | - |
| - | Laurie Walker | 14/10/1989 | 196cm | 74kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Jamie Stephens | 24/08/1993 | 188cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.