|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dennis Amato | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dennis Amato | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Diogo Luis Santo Alexandre Gama | 04/01/1968 | - | - | Brazil | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maung Maung Lwin | 18/06/1995 | 178cm | - | Myanmar | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 10 | Ricardo Lopes de Oliveira | 28/10/1990 | 184cm | 71kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Anan Yodsangwal | 09/07/2001 | 178cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Nattawut Munsuwan | 24/05/1998 | 180cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Peniel Kokou Mlapa | 20/02/1991 | 193cm | 85kg | Togo | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Willen Mota Inacio | 10/01/1992 | 184cm | - | Brazil | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 93 | Junior | 11/04/1993 | 192cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 94 | Jefferson Mateus de Assis Estacio | 21/10/1994 | 185cm | - | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Thu Aung | 22/05/1996 | - | - | Myanmar | - | - | - | - | - |
| - | Witthawin Clorwuttiwat | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Akarapong Pumwisat | 23/11/1995 | 175cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Ralph Machado Dias | 07/03/1998 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 17 | Patcharapol Inthanee | 12/10/1998 | 177cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 32 | Baworn Tapla | 20/02/1988 | 173cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 55 | Oskari Kekkonen | 24/09/1999 | 174cm | 74kg | Philippines | 0.1Triệu | 30/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Wittaya Moonwong | 09/10/1993 | 179cm | 70kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 21 | Tossaporn Chuchin | 02/02/1993 | 175cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Adisak Duangsri | 18/05/1985 | 180cm | 73kg | Thailand | - | - | - | - | - |
| 20 | Nont Muangngam | 20/04/1997 | 181cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 40 | Korraphat Nareechan | 07/10/1997 | 190cm | 83kg | Thailand | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.