|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Genki Nakayama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Genki Nakayama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Genki Nakayama | 15/09/1981 | 186cm | 74kg | Japan | - |
| Yoshihiro Natsuka | 07/10/1969 | - | - | Japan | 31/01/2024 |
| Ryo Shigaki | 09/05/1980 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryo Arita | 28/08/1999 | 185cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 11 | Kosuke Fujioka | 13/08/1994 | 174cm | 73kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 3/1 | 5/0 | - |
| 13 | Takumi Miyayoshi | 07/08/1992 | 173cm | 63kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 19 | Shunsuke Yamamoto | 24/03/1999 | 183cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 3/0 | 5/1 | 1 |
| 20 | Kota Kawano | 12/08/2003 | 176cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Daigo Furukawa | 15/09/1999 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 6/3 | - | - |
| 38 | Toa Suenaga | 13/10/2005 | 175cm | 65kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 2/0 | - |
| 45 | Ota Yamamoto | 04/06/2004 | 175cm | - | Japan | 0.7Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 94 | Sílvio | 04/05/1994 | 184cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 94 | Silvio Rodrigues Pereira Junior | 04/05/1994 | 184cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Naoto Misawa | 07/07/1995 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 6/1 | 2/0 | - |
| 8 | Kazuya Noyori | 26/06/2000 | 163cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 10 | Joji Ikegami | 06/11/1994 | 168cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 11 | Rui Yokoyama | 30/09/1999 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Kohei Tanabe | 09/10/2001 | 168cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 6/1 | 2/0 | 2 |
| 28 | Seigo Kobayashi | 08/01/1994 | 176cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 2/0 | 6/0 | - |
| 29 | Yuji Wakasa | 09/02/1996 | 170cm | 68kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 8/0 | - | 1 |
| 30 | Yohei Okuyama | 28/10/1999 | 173cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 2/0 | - | - |
| 40 | Hikaru Naruoka | 28/07/2002 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Shuto Okaniwa | 16/09/1999 | 171cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Shun Isotani | 30/07/2002 | 181cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Marsman | 01/10/1990 | 188cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Hyung-chan Choi | 12/03/2001 | 189cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | 2/0 | - | - |
| 26 | Junto Taguchi | 28/09/1996 | 181cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.