|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Atsushi Yoneyama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Atsushi Yoneyama | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kazuki Ganaha | 26/09/1980 | 181cm | 76kg | Japan | - | 31/12/2018 | - | - | - |
| 9 | Mark Ajay Kurita | 07/03/1997 | 180cm | 72kg | - | - | - | - | - | |
| 10 | Shota Kawanishi | 28/10/1988 | 177cm | 72kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 11 | Figueiredo da Cruz Eduardo | 06/12/2000 | 170cm | - | Brazil | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Tetsuya Kijima | 20/08/1983 | 176cm | 72kg | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 19 | Kaima Akahoshi | 09/01/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Ismael Dunga | 24/02/1993 | 189cm | - | Kenya | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Yuki Fuke | 25/04/1991 | 166cm | 60kg | Japan | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 22 | Yohei Ono | 06/12/1994 | 184cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 23 | Soshi Iwagishi | 19/01/2001 | 175cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 26 | Shoya Koyama | 21/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Tomoya Hayashi | 27/08/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ryosuke Kijima | 29/05/1979 | 167cm | 65kg | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kazuki Hara | 05/01/1985 | 177cm | 75kg | Japan | 0.3Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Takaharu Nishino | 14/09/1993 | 187cm | 72kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Eugene Fukui | 12/07/2003 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenji ARABORI | 31/07/1988 | 168cm | 62kg | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 7 | Nao Eguchi | 22/03/1992 | 170cm | 64kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | 1/0 | 1 |
| 8 | Yuto Mori | 21/04/1995 | 173cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 13 | Taiga Maekawa | 13/06/1996 | 171cm | 64kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 3/2 | 1/0 | - |
| 14 | Wataru Sasaki | 28/07/1996 | 174cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 23 | Hironori Nishi | 25/02/1987 | 168cm | 59kg | Japan | 0.3Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 28 | Hideo Tanaka | 01/03/1983 | 172cm | 65kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2019 | - | - | - |
| 31 | Alex Antonio De Melo Santos | 16/04/1983 | 172cm | 69kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 33 | Shohei Kawakami | 26/10/1997 | 170cm | 66kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 96 | Jinpei Yoshida | 06/05/2003 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Ryota Nagata | 17/05/1985 | 180cm | 73kg | Japan | 0.3Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Daigo Watanabe | 03/12/1984 | 171cm | 62kg | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Woo Sang Ho | 07/12/1992 | 174cm | 74kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mizuki Uchida | 11/09/1999 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Atsushi Ichimura | 18/11/1984 | 178cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 22 | Yusuke Takeda | 20/07/1991 | 178cm | 75kg | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 55 | Yota Fujii | 16/01/2006 | 180cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Young Min Song | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenta Shimizu | 18/09/1981 | 184cm | 77kg | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 1 | Yusuke Imamura | 23/05/1999 | - | - | - | - | 8/0 | - | - | |
| 32 | Kaisei Matsubara | 24/05/2004 | - | - | - | - | 1/0 | - | - | |
| - | Kazuki Hattori | 16/03/1995 | 182cm | 76kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.