|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Samuel Ricketts | 11/10/1981 | 185cm | 76kg | Wales | 30/06/2017 |
| Matthew John Taylor | 27/11/1981 | 177cm | 74kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | George Lloyd | 11/02/2000 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 44/7 | 30/1 | 3 |
| 11 | Vadaine Oliver | 21/10/1991 | 190cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 5/1 | 1 |
| 18 | Ricardo Dinanga | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Callum Stewart | 14/12/2001 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 8/1 | 1 |
| 26 | Jordan Shipley | 26/09/1997 | 183cm | - | Ireland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 34/4 | 20/1 | 5 |
| 27 | John Marquis | 16/05/1992 | 185cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 47/13 | 15/0 | 1 |
| 35 | Joe Morrison | 01/06/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Charles Sagoe Jr | 24/07/2004 | - | - | England | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 5/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Rossiter | 24/03/1997 | 178cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 4/0 | - |
| 8 | Harrison Biggins | 15/03/1996 | 175cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 7/0 | - |
| 12 | Funso Ojo | 28/08/1991 | 177cm | 71kg | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 12/0 | 7/0 | 2 |
| 14 | Taylor Perry | 15/07/2001 | 180cm | 67kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 56/6 | 27/0 | 2 |
| 17 | Alex Gilliead | 11/02/1996 | 183cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 27/0 | 5/0 | - |
| 19 | Jack Price | 19/12/1992 | 171cm | - | England | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 19 | Leo Castledine | 20/08/2005 | 175cm | 68kg | England | 2Triệu | 30/06/2030 | 12/2 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luca Hoole | 02/06/2002 | 18cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 54/3 | 10/0 | 3 |
| 23 | George Nurse | 30/04/1999 | 181cm | 78kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toby Savin | 04/05/2001 | 194cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 17/0 | - | - |
| 1 | Matthew Cox | 02/05/2003 | 183cm | 74kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 17/0 | - | - |
| 13 | Joe Young | 22/09/2002 | 186cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Marko Maro?i | 23/10/1993 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Elyh Harrison | 19/02/2006 | 182cm | 70kg | England | - | - | 6/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.