|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | 01/06/1997 | 183cm | 77kg | Ghana | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 25/7 | 14/0 | 7 |
| 9 | Randell Williams | 30/12/1996 | 174cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 11/2 | 2/0 | 1 |
| 9 | Ajay Matthews | 11/06/2006 | - | 70kg | England | - | - | 2/0 | 2/0 | - |
| 20 | Sonny Perkins | 10/02/2004 | 189cm | 73kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 13/1 | 17/0 | 2 |
| 23 | Charlie Kelman | 02/11/2001 | 180cm | 68kg | USA | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 29/17 | 21/2 | 5 |
| 27 | Diallang Jaiyesimi | 07/05/1998 | 181cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 18/1 | 1 |
| 44 | Dilan Markanday | 20/08/2001 | 167cm | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 5/1 | 4/0 | - |
| 47 | Azeem Abdulai | 09/12/2002 | 183cm | 75kg | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2029 | 22/1 | 25/1 | 1 |
| - | Alfie Lloyd | 30/04/2003 | 180cm | 73kg | England | 0.3Triệu | - | 1/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dylan Levitt | 17/11/2000 | 180cm | 73kg | Wales | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 6/1 | - | 1 |
| 8 | Jordan Brown | 21/06/2001 | 181cm | 70kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 44/2 | 13/0 | 1 |
| 10 | Jordan Graham | 05/03/1995 | 182cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 8/0 | 2 |
| 15 | Dominic Ball | 02/08/1995 | 184cm | 75kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 16/0 | 2 |
| 17 | Jamie Donley | 03/01/2005 | 183cm | 70kg | Northern Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 24/5 | 5/0 | 7 |
| 18 | Darren Pratley | 22/04/1985 | 186cm | 69kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 21/0 | 23/0 | 1 |
| 29 | Zech Obiero | 18/01/2005 | 170cm | 67kg | Kenya | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 11/0 | 1 |
| 43 | Ed Turns | 18/10/2002 | 186cm | - | Wales | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 13/1 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | 15/04/1996 | 180cm | 74kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 60/2 | 26/0 | 5 |
| 3 | Jayden Sweeney | 04/12/2001 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 15/1 | 9/0 | - |
| 12 | Jack Currie | 16/12/2001 | 175cm | 66kg | England | 0.9Triệu | - | 23/0 | 4/0 | 1 |
| 22 | Ethan Galbraith | 11/05/2001 | 175cm | 67kg | Northern Ireland | 2.5Triệu | 30/06/2030 | 38/6 | 8/1 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobi Oluwayemi | 08/05/2003 | - | - | England | - | 30/06/2023 | 3/0 | - | - |
| 24 | Josh Keeley | 17/05/2003 | 191cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 25/0 | 1/0 | 1 |
| 26 | Noah Phillips | 07/12/2004 | - | - | England | - | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Sol Brynn | 30/10/2000 | 184cm | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Zachary Hemming | 07/03/2000 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Samuel Howes | 10/11/1997 | 190cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.