|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Flitcroft | 14/01/1974 | 180cm | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Will Evans | 01/07/1997 | 185cm | 82kg | Wales | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 54/15 | 16/1 | 4 |
| 15 | Ben Quinn | 11/11/2004 | 173cm | - | Ireland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Ben Waine | 11/06/2001 | 179cm | - | New Zealand | 0.6Triệu | - | 1/0 | 18/2 | - |
| 28 | McKeal Abdullah | 07/07/2005 | 176cm | - | Pakistan | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Jordan Rhodes | 05/02/1990 | 185cm | 71kg | Scotland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 8/0 | - |
| 30 | Caylon Vickers | 22/12/2004 | 172cm | 65kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 11/1 | 4/0 | 3 |
| - | Dom Dwyer | 30/07/1990 | 176cm | 82kg | USA | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 5/2 | 16/3 | 1 |
| - | Lee Gregory | 26/08/1988 | 188cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/7 | 1/0 | - |
| - | George Cooper | 30/10/1996 | 175cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | James Gale | 20/12/2001 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 11/1 | 1 |
| - | Will Jonathan Swan | 26/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Davis Keillor-Dunn | 11/02/1997 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Aaron Lewis | 26/06/1998 | 183cm | - | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 51/1 | 35/2 | 4 |
| 15 | Jason Law | 26/04/1999 | 180cm | - | England | - | 30/06/2023 | - | 7/0 | - |
| 16 | Stephen Quinn | 01/04/1986 | 168cm | 59kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 29/3 | 21/0 | 12 |
| 17 | Anthony Hartigan | 27/01/2000 | 181cm | 68kg | England | - | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 24 | Matthew Craig | 16/04/2003 | - | - | Scotland | - | 31/05/2025 | 4/1 | - | - |
| 44 | Hiram Boateng | 08/01/1996 | 182cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 24/2 | 38/1 | 3 |
| - | James Perch | 28/09/1985 | 180cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 9/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | George Williams | 14/04/1993 | 176cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 13/0 | 9/0 | 1 |
| 12 | Calum MacDonald | 18/12/1997 | 180cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 13/1 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christy Pym | 24/04/1995 | - | - | Northern Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 63/0 | 7/0 | - |
| 13 | Scott Flinders | 12/06/1986 | 193cm | 80kg | England | 0Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 2/0 | 1 |
| 27 | Owen Mason | 24/03/2004 | - | 86kg | Ireland | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 33 | Anthony Nunez | 14/10/2005 | - | - | Dominican Republic | - | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.