|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Steve Cotterill | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Steve Cotterill | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Flynn | 12/10/1980 | 178cm | 81kg | Wales | - |
| Wade Elliott | 14/12/1978 | 178cm | 71kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matt Taylor | 30/03/1990 | 176cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 13/4 | 21/3 | 2 |
| 10 | George Miller | 11/08/1998 | 178cm | 77kg | England | 0.2Triệu | - | 35/8 | 19/4 | 1 |
| 11 | Ashley Hay | 10/07/2003 | - | - | England | - | 31/05/2025 | 5/2 | 7/1 | 1 |
| 12 | Ryan Bowman | 30/11/1991 | 188cm | 76kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 8/1 | 1 |
| 14 | Liam Dulson | - | - | - | England | 0.1Triệu | - | 7/1 | 17/1 | 2 |
| 15 | Jordan Thomas | 02/05/2001 | 178cm | 70kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 53/13 | 18/0 | 8 |
| 16 | Ethan Williams | 14/11/2005 | - | 77kg | England | 0.5Triệu | - | 3/1 | 5/0 | 2 |
| 22 | Mo Faal | 11/02/2003 | 196cm | 89kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 4/1 | - |
| 39 | Sopuruchukwu Obieri | 08/01/2008 | 180cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Jackson Ryan | 17/12/1997 | - | - | Ireland | - | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Owen Bevan | 26/10/2003 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nathan Butler-Oyedeji | 04/01/2003 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Manni Norkett | 30/10/2004 | - | - | England | - | - | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Ibrahim Olateju | 27/09/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Liam Kinsella | 23/02/1996 | 175cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 41/0 | 15/0 | 1 |
| 5 | Thimothee Dieng | 09/04/1992 | 189cm | 77kg | France | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 6/0 | 4/0 | - |
| 7 | Harry Pell | 21/10/1991 | 192cm | - | England | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 8 | Luke Young | 22/02/1993 | 173cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/11/2026 | 56/4 | 7/0 | 6 |
| 16 | Daniel Adshead | 02/09/2001 | 179cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 4/0 | - |
| 17 | Scot Bennett | 30/11/1990 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | - | 23/0 | 1/0 | - |
| 22 | Ethon Archer | 28/08/2002 | 188cm | 65kg | England | 0.2Triệu | - | 49/7 | 7/1 | 8 |
| 34 | Tom Pett | 03/12/1991 | 173cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 15/0 | - |
| 35 | Brandon Liggett | 06/04/2006 | - | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arkell Jude-Boyd | 22/01/2003 | 182cm | - | England | 0.1Triệu | - | 45/2 | 11/0 | 3 |
| 3 | Ryan Haynes | 27/09/1995 | 185cm | 67kg | England | 0.1Triệu | - | 10/0 | 1/0 | 1 |
| 23 | Valintino Adedokun | 14/02/2003 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 4/0 | 1 |
| 24 | Darragh Power | 29/12/2000 | 179cm | 73kg | Ireland | 0.2Triệu | - | 6/0 | 14/0 | - |
| 27 | Lewis Payne | 30/05/2004 | - | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 9/0 | 4/0 | 2 |
| - | Matty Blair | 21/06/1989 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Joshua Arthur Williams | 12/10/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lewis Shipley | 29/11/2003 | - | - | England | - | 31/05/2024 | 4/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Day | 13/08/1990 | 186cm | 76kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 63/0 | 5/0 | 1 |
| 1 | Owen Evans | 28/11/1996 | 184cm | 85kg | Wales | 0.1Triệu | - | 9/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.