|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jake Hyde | 01/07/1990 | 185cm | 84kg | England | - | 30/06/2017 | - | - | - |
| 14 | Tom Hopper | 14/12/1993 | 186cm | 76kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 38 | Aaron Cosgrave | 17/07/1999 | - | - | England | - | 31/05/2022 | - | - | - |
| - | Rhys Murphy | 06/11/1990 | 185cm | 74kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Ryan Colclough | 27/12/1994 | 184cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Dan Mooney | 03/07/1999 | - | - | Wales | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Gus Scott-Morriss | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lewis Gardiner | 26/08/1999 | - | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 16 | Harry Phillips | 19/09/1997 | 179cm | - | England | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| 29 | Jacob Mellis | 08/01/1991 | 181cm | 69kg | England | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Will Atkinson | 14/10/1988 | 178cm | 66kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Sam Mantom | 20/02/1992 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Luke Hyam | 24/10/1991 | 178cm | 72kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nathan Ralph | 14/02/1993 | 175cm | 69kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 4 | Alan McCormack | 10/01/1984 | 180cm | 72kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 8 | Harry Taylor | 05/05/1997 | 188cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 12 | Tom Clifford | 02/09/1999 | - | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 24 | Jason Demetriou | 18/11/1987 | 180cm | 67kg | Cyprus | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 35 | Kenny Coker | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | James Montgomery | 20/04/1994 | - | - | England | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Harry Seaden | 23/04/2001 | - | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 30 | Collin Andeng Ndi | 01/08/2003 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 32 | Anssi Jaakkola | 13/03/1987 | 196cm | 88kg | Finland | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 45 | Callum Taylor | 26/06/1997 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Steve Arnold | 22/08/1989 | 185cm | 83kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.