|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Bistritsa Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Simao Freitas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Bistritsa Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Simao Freitas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dimitar Vasev | 10/09/1965 | - | - | Bulgaria | - |
| Nikolay Mitov | 18/03/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Borislav Stoichkov | 01/01/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Bertrand Fourrier | 05/08/1997 | 188cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Borislav Marinov | 02/03/2005 | 174cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Zapro Georgiev Dinev | 25/09/1999 | 184cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Mitko Mitkov | 28/08/2000 | 174cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Faustas Steponavicius | 08/06/2004 | 189cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Hugo Vitinho | 12/03/2002 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Nikola Velichkovski | 13/09/2005 | 193cm | - | North Macedonia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Jordan Gutierrez | 08/07/1998 | 169cm | - | Equatorial Guinea | - | - | - | - | - |
| 25 | Aleksandar Dzhamov | 23/09/2007 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 29 | Frantzety Herard | 10/03/2002 | - | - | Haiti | - | - | - | - | - |
| 33 | Galin Ivanov | 15/04/1988 | 178cm | 72kg | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Hristo Kostadinov Nikolov | 05/03/1980 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kristian Taskov | 06/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kevin Bemanga | 20/04/1998 | 175cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Moi Parra | 04/06/2002 | - | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ivaylo Nikolaev Mihaylov | 28/07/2000 | 191cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Nikolay Georgiev Drosev | 05/06/1999 | 182cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Petar Milenov | 29/06/2006 | 188cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Dimitar Marinov | 29/08/2009 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nikola Genchev | 19/11/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Valentin Dotsev | 19/08/2006 | 180cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 6 | Victor Ochayi | 02/02/2002 | 189cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Asen Chandarov | 13/11/1998 | 189cm | - | Bulgaria | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Zahari Atanasov Atanasov | 31/01/2005 | - | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Alfons Amade | 12/11/1999 | 170cm | - | Mozambique | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Dimitar Kostadinov | 14/08/1999 | 180cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Valentin Nikolov | 15/10/2003 | 182cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Manyumow Achol | 10/12/2000 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| - | Kubrat Onasci | 06/07/2006 | 185cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Martin Nikolov | 10/10/1993 | 172cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Mateo Stamatov | 22/03/1999 | 178cm | - | Bulgaria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Ilian Dimitrov | 01/01/2005 | 180cm | - | Bulgaria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Ivanov | 15/07/2005 | 184cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Artem Radkov | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Yanko Georgiev | 22/10/1988 | 186cm | 78kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Dimitar Sheytanov | 15/03/1999 | 191cm | - | Bulgaria | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Valentin Galev | 01/01/1984 | 182cm | 75kg | Bulgaria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Stiliyan Georgiev | - | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Ivaylo Iliev | 30/10/2003 | 186cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Aleksandar Radkov | 06/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ivan Kehayov | 13/06/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.