|
|||
| Thành phố: | SZCZECIN | Sân nhà: | Stadion im. Floriana Krygiera |
| Sức chứa: | 17783 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Oscar Garcia Junyent | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ul. Karlowicza 28 PL - 70102 SZCZECIN | ||
|
|||
| Thành phố: | SZCZECIN | Sân nhà: | Stadion im. Floriana Krygiera |
| Sức chứa: | 17783 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Oscar Garcia Junyent | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ul. Karlowicza 28 PL - 70102 SZCZECIN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Efthymios Koulouris | 06/03/1996 | 186cm | - | Greece | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Filip Cuic | 22/02/2003 | 188cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 5/2 | 4/0 | - |
| 10 | Adrian Przyborek | 01/01/2007 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 11 | Kamil Grosicki | 08/06/1988 | 180cm | 69kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 6/0 | 1 |
| 11 | Musa Juwara | 26/12/2001 | 170cm | - | Gambia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 4/0 | - |
| 19 | Karol Angielski | 20/03/1996 | 181cm | 70kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 3/0 | - |
| 20 | Igor Brzyski | 15/03/2007 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 25 | Pawel Cibicki | 09/01/1994 | 182cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Olaf Korczakowski | 11/11/2003 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 29 | Mateusz Bak | 01/07/2003 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 46 | Antoni Klukowski | 02/04/2007 | 186cm | 72kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 63 | Hubert Turski | 31/01/2003 | 192cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Renyer Luan De Olivera Damasceno | 12/07/2003 | 174cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Martin Rachubinski | - | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jan Bieganski | 04/12/2002 | 183cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 6/1 | 4/0 | - |
| 7 | Rafal Kurzawa | 29/01/1993 | 182cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Jakub Lis | 14/01/2002 | 175cm | 66kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Stanislaw Wawrzynowicz | 13/03/1999 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Kacper Lukasiak | 24/09/2003 | 180cm | - | Poland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Joao Pedro Costa Gamboa | 31/08/1996 | 187cm | 80kg | Portugal | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Kellyn Acosta | 24/07/1995 | 177cm | 68kg | USA | 3Triệu | 31/12/2023 | 8/0 | 3/0 | - |
| 35 | Maciej Wojciechowski | 17/05/2007 | 178cm | 74kg | Poland | - | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 61 | Kacper Smolinski | 07/02/2001 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Aron Stasiak | 19/02/1999 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | 03/01/2001 | 181cm | 77kg | Brazil | 1.2Triệu | - | 7/0 | 5/0 | - |
| 23 | Benjamin Mendy | 17/07/1994 | 185cm | 75kg | France | 1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| 28 | Linus Wahlqvist | 11/11/1996 | 185cm | - | Sweden | 1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | - | - |
| - | Benjamin Rojas | 01/03/2001 | 179cm | 80kg | Chile | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Dawid Rezaeian | 26/01/2002 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Krzysztof Kaminski | 26/11/1990 | 191cm | 81kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Dante Stipica | 30/05/1991 | 189cm | 75kg | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Maciej Kowal | 09/12/2002 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.