|
|||
| Thành phố: | Luzern | Sân nhà: | Swisspor Arena |
| Sức chứa: | 8200 | Thời gian thành lập: | 1901/8/12 |
| Huấn luyện viên: | Jörg Portmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Horwerstrasse 34 6005 Luzern | ||
|
|||
| Thành phố: | Luzern | Sân nhà: | Swisspor Arena |
| Sức chứa: | 8200 | Thời gian thành lập: | 1901/8/12 |
| Huấn luyện viên: | Jörg Portmann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Horwerstrasse 34 6005 Luzern | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mario Frick | 07/09/1974 | 182cm | 78kg | Liechtenstein | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Spadanuda | 16/01/1997 | 177cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Adrian Grbic | 04/08/1996 | 188cm | - | Austria | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Sinan Karweina | 29/03/1999 | 173cm | 68kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Nando Toggenburger | 17/03/2004 | 180cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/1 | - |
| 17 | Thibault Klidje | 10/07/2001 | 170cm | - | Togo | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Andrej Vasovic | 14/10/2007 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 69 | Sofyan Chader | 12/05/2000 | 178cm | - | France | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Salah Aziz Binous | 04/08/2000 | 192cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mark Marleku | 27/04/2000 | 185cm | - | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leonardo Bertone | 14/03/1994 | 179cm | 74kg | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 6 | Ardon Jashari | 30/07/2002 | 181cm | 82kg | Switzerland | 25Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Donat Rrudhani | 02/05/1999 | 188cm | - | Kosovo | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Jakub Kadak | 14/12/2000 | 177cm | - | Slovakia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Nicky Medja Beloko | 16/02/2000 | 184cm | - | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Tyron Owusu | 08/06/2003 | 183cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | - | - |
| - | Lino Lang | 23/05/2000 | 174cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Severin Ottiger | 20/04/2003 | 183cm | - | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Andrejs Ciganiks | 12/04/1997 | 173cm | - | Latvia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 4/3 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pascal Loretz | 01/06/2003 | 191cm | - | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Lars Villiger | 29/04/2003 | - | - | Switzerland | - | - | - | 2/1 | - |
| 41 | Julian Bock | 29/05/2004 | 191cm | 82kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 44 | Diego Heller | 20/11/2004 | 180cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 90 | Vaso Vasic | 26/04/1990 | 187cm | 87kg | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.