|
|||
| Thành phố: | Kortrijk | Sân nhà: | Guldensporen stadion |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 1971 |
| Huấn luyện viên: | Michiel Jonckheere | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Meensesteenweg 84 a 8500 Kortrijk | ||
|
|||
| Thành phố: | Kortrijk | Sân nhà: | Guldensporen stadion |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 1971 |
| Huấn luyện viên: | Michiel Jonckheere | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Meensesteenweg 84 a 8500 Kortrijk | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Glen De Boeck | 22/08/1971 | 185cm | 72kg | Belgium | - |
| Edward Still | 30/12/1990 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Goduine Koyalipou | 15/02/2000 | 184cm | - | Central African Republic | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 1/0 | - |
| 9 | Bryan Adinany | 13/03/2000 | 190cm | - | Madagascar | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 9 | Karol Czubak | 25/01/2000 | 193cm | 88kg | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | 6/0 | 1 |
| 15 | Mohamed Fofana | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Massimo Bruno | 17/09/1993 | 177cm | 73kg | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 21/2 | 21/0 | 3 |
| 18 | Koen Kostons | 18/09/1999 | 186cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 7/0 | 1 |
| 19 | Nacho Ferri | 05/10/2004 | 192cm | 80kg | Spain | 6Triệu | 30/06/2030 | 21/8 | 5/0 | - |
| 23 | Rachid Alioui | 18/06/1992 | 186cm | 81kg | Morocco | 0.6Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 68 | Thierry Ambrose | 28/03/1997 | 178cm | - | Guadeloupe | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 25/2 | 9/2 | 5 |
| 76 | Djibi Seck | 07/03/2004 | - | - | Senegal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 3/1 | - |
| - | Muhammed Badammosi | 27/12/1997 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| - | Jesaja Herrmann | 08/02/2000 | 190cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ante Palaversa | 06/04/2000 | 187cm | 77kg | Croatia | 0.6Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 8 | Dermane Karim | 26/12/2003 | - | - | Togo | 2Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 3/0 | - |
| 10 | Abdelkahar Kadri | 24/06/2000 | 170cm | - | Algeria | 3.3Triệu | 30/06/2026 | 43/7 | 9/1 | 9 |
| 11 | Dion De Neve | 12/06/2001 | 180cm | 68kg | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 32/4 | 16/0 | 2 |
| 16 | Brecht Dejaegere | 29/05/1991 | 173cm | - | Belgium | 1.2Triệu | 31/12/2025 | 18/0 | 6/0 | 1 |
| 16 | Marco Kana | 08/08/2002 | 182cm | 80kg | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 9/0 | 1/0 | - |
| 17 | Kings Kangwa | 06/04/1999 | 170cm | - | Zambia | 3.8Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 4/0 | 1 |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | 26/07/1995 | 178cm | 72kg | Madagascar | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 1/1 | - |
| 27 | Abdoulaye Sissako | 26/05/1998 | 181cm | - | France | 0.7Triệu | - | 31/1 | 8/0 | 2 |
| 35 | Nathan Huygevelde | 23/01/2004 | 185cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Alexandre De Bruyn | 04/06/1994 | 177cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oleksii Sych | 01/04/2001 | 185cm | 75kg | Ukraine | 1Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 6 | Nayel Mehssatou | 11/04/2002 | 173cm | 72kg | Chile | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 50/4 | 9/0 | 2 |
| 21 | Kyan Himpe | - | - | - | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ebbe De Vaeminck | 04/11/2005 | - | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 1/0 | - |
| 95 | Lucas Pirard | 10/03/1995 | 191cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 3/0 | - |
| - | Clint Alliet | 06/03/1993 | 183cm | 69kg | Belgium | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.