|
|||
| Thành phố: | Tubize | Sân nhà: | Stade Leburton |
| Sức chứa: | 4500 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | rue Reine Astrid 1480 Tubize | ||
|
|||
| Thành phố: | Tubize | Sân nhà: | Stade Leburton |
| Sức chứa: | 4500 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | rue Reine Astrid 1480 Tubize | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pedro Henrique Bueno | 14/06/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Anthony Schuster | 22/03/1990 | 178cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 34 | Thomas Michel David Henry | 01/01/1900 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Moussa Traore | 09/03/1990 | 184cm | 79kg | Cote D Ivoire | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Banou Diawara | 13/02/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Tyron Crame | 18/04/2002 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shean Garlito y Romo | 19/02/1994 | - | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 26 | Lemouya Goudiaby | 09/01/1997 | - | - | Senegal | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Anthony Lippini | 07/11/1988 | 175cm | 68kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 27 | Alassane Toure | 09/02/1989 | 183cm | 73kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Alan Pires da Graca | 04/01/1993 | 177cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Alfieri | 19/03/1998 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| 37 | Lars De Jonghe | 11/02/1999 | - | - | Belgium | - | 30/06/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.