|
|||
| Thành phố: | Sligo | Sân nhà: | The Showgrounds |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Darren Purse | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The Showgrounds, Sligo, Co. Sligo, Ireland | ||
|
|||
| Thành phố: | Sligo | Sân nhà: | The Showgrounds |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Darren Purse | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | The Showgrounds, Sligo, Co. Sligo, Ireland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Russell | 18/05/1985 | 170cm | 72kg | Ireland | - |
| Liam Buckley | 14/04/1960 | - | - | Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Edwin Agbaje | 25/01/2004 | - | 66kg | Ireland | - | - | 7/0 | - | - |
| 7 | William Fitzgerald | 19/05/1999 | 187cm | 73kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2029 | 20/2 | - | 1 |
| 9 | Wilson Waweru | 27/12/2000 | 186cm | 80kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | 1/0 | - |
| 10 | Frank Liivak | 07/07/1996 | 182cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 20 | Darren Collins | 29/09/2000 | 174cm | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Cillian Heaney | 18/04/2002 | - | - | Ireland | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 47 | Owen Elding | 07/03/2006 | - | - | Ireland | - | - | 7/4 | - | 1 |
| 77 | Kevin Zefi | 11/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Pedro Guerreiro de Jesus Correia | 27/03/1987 | 180cm | 70kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Oskar van Hattum | 14/04/2002 | 183cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ciaron Harkin | 15/01/1996 | 180cm | 75kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | 2/0 | 11/0 | - |
| 14 | Karl O Sullivan | 31/10/1999 | 175cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 18 | Stefan Radosavljevic | 08/09/2000 | 181cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Lukas Browning Lagerfeldt | 06/01/1999 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Kailin Barlow | 28/06/2003 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| - | Bogdan Vastsuk | 04/10/1995 | 185cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lewis Banks | 14/04/1997 | 183cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 3 | Daniel Lafferty | 18/05/1989 | 182cm | 78kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 4 | Reece Hutchinson | 14/04/2000 | 177cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Gary Boylan | 24/04/1996 | - | - | Ireland | 0Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Daragh Elison | 13/06/2001 | 177cm | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | 12/06/2000 | 185cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | 4/0 | - |
| 31 | Conor Walsh | 17/03/2005 | 193cm | 67kg | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 56 | Kyle Gabbidon | 25/05/2007 | - | - | Ireland | - | - | 1/0 | - | - |
| 56 | Kyle Gabiddon | 25/05/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.