|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephen Henderson | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Justin Eguaibor | 15/07/2002 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 7 | Beineon O'Brien Whitmarsh | 11/01/2000 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 7 | Danny OConnell | 30/11/1994 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 9 | Wilson Waweru | 27/12/2000 | 186cm | 80kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 9 | Mathew Mckevitt | 28/07/1998 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 10 | Jake Hegarty | 08/05/1994 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 10 | Jack Larkin | 29/07/2000 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 14 | Liam Kervick | 14/03/2003 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Ciaran Griffin | 08/10/2001 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 29 | Tiernan OBrien | 06/08/2003 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 33 | Regix Madika | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Iestyn Hughes | 31/10/2002 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Barry Coffey | 27/03/2001 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Harvey Cribb | 21/01/2006 | - | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Luke Kennedy | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Kavanagh | 19/07/1994 | - | - | Ireland | - | 31/12/2016 | - | - | - |
| 2 | Charlie Fleming | 09/04/1998 | - | - | Ireland | - | 31/12/2018 | - | - | - |
| 12 | Darragh OSullivan-Connell | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 19 | McCarthy James | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 21 | Alex Hill | 26/06/2002 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 28 | Dale Holland | 08/01/2000 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Hunt | 06/04/1990 | 191cm | - | England | - | 31/12/2019 | - | - | - |
| 13 | Gavin Ryan | 01/01/1900 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Darragh Burke | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Andy ODonoghue | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.