|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Craig Harrison | 10/11/1977 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Brobbel | 05/03/1993 | 176cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Declan McManus | 03/08/1994 | 180cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Adrian Cieslewicz | 16/11/1990 | 177cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Aramide Oteh | 10/09/1998 | 175cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Eoin Farrell | 27/03/2002 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jordan Williams | 13/12/1992 | 184cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 18 | Rory Holden | 23/08/1997 | 165cm | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 36 | Jake Morris | 04/08/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 39 | Tom Jones | 11/11/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Adam Wilson | 10/04/2000 | 179cm | - | Kenya | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Zack Clarke | 25/01/2003 | - | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Joseph Routledge | 23/11/1989 | 181cm | 86kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Rhys Hughes | 21/09/2001 | - | - | Wales | 0.2Triệu | - | 1/1 | - | - |
| - | Daniel Patrick Williams | 19/04/2001 | 172cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Daniel Davies | 20/11/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Danny Davies | 28/06/1995 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Atherton | 18/12/1999 | 184cm | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | reece thompson | 22/12/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Alex Ramsey | 15/07/1993 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 23 | Oliver Karolak | 23/11/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | connor robert | 08/12/1992 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Jack Edwards | 04/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.