|
|||
| Thành phố: | Coyoacán | Sân nhà: | Estadio Azteca |
| Sức chứa: | 101000 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Almada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle del Toro No.100, Col. Coapa, Ex Hacienda Coapa, Delegación Coyoacán, México D.F. | ||
|
|||
| Thành phố: | Coyoacán | Sân nhà: | Estadio Azteca |
| Sức chứa: | 101000 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Almada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle del Toro No.100, Col. Coapa, Ex Hacienda Coapa, Delegación Coyoacán, México D.F. | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andre Jardine | 09/08/1979 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roger Martinez | 23/06/1994 | 180cm | 83kg | Colombia | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Alejandro Zendejas | 07/02/1998 | 167cm | 64kg | USA | 10Triệu | 30/06/2027 | 36/14 | 8/2 | 11 |
| 27 | Rodrigo Aguirre | 01/10/1994 | 182cm | 80kg | Uruguay | 2.3Triệu | 31/12/2029 | 15/4 | 21/3 | - |
| 191 | Adrian Fernandez | 05/05/2006 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| 214 | Patricio Salas | 17/02/2004 | 180cm | - | Mexico | 4Triệu | - | 7/3 | 11/0 | 1 |
| - | Patricio Salas | 17/02/2004 | 185cm | 78kg | - | - | - | - | - | |
| - | Julián Qui?ones | 24/03/1997 | 176cm | 77kg | - | - | - | - | - | |
| - | Henry Martin | 18/11/1992 | 177cm | 73kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Dos Santos | 26/04/1990 | 172cm | 74kg | Mexico | 0.8Triệu | - | 22/0 | 12/0 | 2 |
| 8 | Alvaro Fidalgo | 09/04/1997 | 172cm | - | Spain | 7.5Triệu | 30/06/2026 | 35/6 | 4/0 | 1 |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | 17/06/1994 | 187cm | - | Brazil | 2.5Triệu | - | 12/0 | 2/0 | 1 |
| - | Wayne Frederick | 13/06/2004 | 183cm | 66kg | Trinidad and Tobago | 0.6Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Cristian Calderon | 24/05/1997 | 176cm | - | Mexico | 1.5Triệu | - | 6/1 | 4/0 | - |
| 22 | Thiago Nahuel Espinosa Dovat | 09/11/2004 | 176cm | 58kg | Uruguay | 1.5Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 185 | Karel Campos | 17/01/2003 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| - | Miguel Arturo Layun Prado | 25/06/1988 | 180cm | 68kg | Mexico | 0.8Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jonathan Estrada | 16/03/1998 | 180cm | - | Mexico | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Malagón | 02/03/1997 | 179cm | 77kg | - | - | - | - | - | |
| - | óscar Jiménez | 12/10/1988 | 182cm | 78kg | - | - | - | - | - | |
| - | Luis Angel Malagon | 02/03/1997 | 179cm | 76kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.