|
|||
| Thành phố: | Kongsvinger | Sân nhà: | Gjemselund Stadion |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 31/08/1892 |
| Huấn luyện viên: | Johan Peter Vennberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kongsvinger Idrettslag Markensveien 9 2212 Kongsvinger Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Kongsvinger | Sân nhà: | Gjemselund Stadion |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 31/08/1892 |
| Huấn luyện viên: | Johan Peter Vennberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kongsvinger Idrettslag Markensveien 9 2212 Kongsvinger Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vegard Hansen | 08/08/1969 | 187cm | - | Norway | - |
| Johan Peter Vennberg | 05/03/1991 | 180cm | 72kg | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joel Nilsson | 11/07/1994 | 180cm | 75kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 9 | Lucas Haren | 13/10/1997 | 180cm | 72kg | Denmark | 0.9Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 11 | Noa Williams | 27/11/2001 | 177cm | 70kg | Sweden | 0.7Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 14 | Brage Berg Pedersen | 17/02/1999 | 184cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 18 | Joacim Holtan | 08/08/1998 | 175cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Albert Sandstad | 07/04/2006 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 22 | Ludvig Langrekken | 03/01/1999 | 186cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 24 | Armand Overby | 16/02/2007 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 26 | Wilhelm Arlig | 02/07/2000 | - | - | Sweden | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Mads Sande | 22/03/1998 | 181cm | 73kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Rasmus Opdal Christiansen | 18/02/2004 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Scott Wilhelmsen | 19/06/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Harald Holter | 21/02/1996 | 184cm | 80kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Lee Gyu Hwan | 27/06/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Eric Taylor | 14/04/2001 | 178cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 8 | Gang Dong Wan | 16/10/1996 | - | - | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| 8 | Jesper Andreas Grundt | 20/10/2002 | 176cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Sander Marthinussen | 11/04/2000 | 187cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 13 | Eirik Vespestad Maeland | 15/02/1989 | 178cm | 75kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 16 | Marius Trengereid | 13/01/2004 | 175cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Mathias Gjerstrom | 30/06/1997 | 182cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Martin Tangen Vinjor | 29/09/1999 | 176cm | 70kg | Norway | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Mahmoud Laham | 25/04/1995 | 177cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marius Aamodt Eriksen | 06/03/2001 | 178cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Nielsen Emil | 26/04/2000 | 183cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Jonas Ronningen | 27/11/1990 | 181cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 30 | Elias Berstad Tenden | 18/02/2007 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/07/2026 | - | - | - |
| - | Mats Haakenstad | 14/11/1993 | 183cm | - | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saku-Pekka Sahlgren | 08/04/1992 | 187cm | 89kg | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 1 | August Stromberg | 28/02/1992 | 193cm | 82kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | Andreas Smedplass | 04/02/2001 | 190cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 71 | Sayouba Mande | 15/06/1993 | 193cm | 82kg | Ivory Coast | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Sebastian Ekerhaugen | 11/01/2007 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Riffi Mandanda | 11/10/1992 | 185cm | - | Democratic Rep Congo | 0.4Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.