|
|||
| Thành phố: | Moss | Sân nhà: | Melløs Stadion |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 28/08/1906 |
| Huấn luyện viên: | Ole Martin Nesselquist | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stboks 47 1501 Moss | ||
|
|||
| Thành phố: | Moss | Sân nhà: | Melløs Stadion |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 28/08/1906 |
| Huấn luyện viên: | Ole Martin Nesselquist | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | stboks 47 1501 Moss | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Myhre | 16/10/1973 | 192cm | 89kg | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorent Callaku | 31/03/1998 | 179cm | - | Denmark | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Kabamba Kalabatama | 27/01/2002 | 185cm | - | Norway | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Altin Lajqi | 24/07/2006 | - | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| 20 | Aleksander Bachke | 03/02/1991 | 183cm | 82kg | Norway | - | - | - | - | - |
| 22 | Jerry Ogbole | - | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 29 | Katoto Michee Mayonga | 25/08/2007 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Mankoka Afonso | 25/01/2001 | 182cm | - | Angola | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 49 | Benarfa | 25/01/2001 | 182cm | - | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alexander Lien Hapnes | 26/08/2001 | 179cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Morten Giaever | 20/05/1982 | 184cm | 73kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| 8 | Hakon Vold Krohg | 29/09/2006 | 180cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Bo Asulv Hegland | 18/06/2004 | - | - | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Laurent Jacques Mendy | 27/11/2001 | 183cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Saadiq Faisal Elmi | 11/11/2000 | 184cm | - | Somalia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Sigurd Grönli | 17/10/2000 | 170cm | - | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Blerton Isufi | 14/02/2006 | 185cm | 76kg | Kosovo | 0.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 27 | Jonas Sorensen Selnaes | 20/11/2004 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marius Cassidy | 09/03/2004 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Joao Barros | 24/06/2001 | 186cm | 80kg | Portugal | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Ranmarks | 16/10/1995 | 194cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Jarik Sundling | 04/02/2005 | 190cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Kristian Bjerke | 04/01/1993 | 178cm | 73kg | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Elias Myrhaug Bachke | 27/02/2004 | 190cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Christoffer Guttulsrod | 23/04/1999 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.