|
|||
| Thành phố: | Monchengladbach | Sân nhà: | Borussia-Park |
| Sức chứa: | 54067 | Thời gian thành lập: | 01/08/1900 |
| Huấn luyện viên: | Eugen Polanski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hennes-Weisweiler-Allee 1, 41179 M?nchengladbach | ||
|
|||
| Thành phố: | Monchengladbach | Sân nhà: | Borussia-Park |
| Sức chứa: | 54067 | Thời gian thành lập: | 01/08/1900 |
| Huấn luyện viên: | Eugen Polanski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hennes-Weisweiler-Allee 1, 41179 M?nchengladbach | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eugen Polanski | 17/03/1986 | 183cm | 74kg | Poland | - |
| Gerardo Seoane | 30/10/1978 | 186cm | 82kg | Switzerland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alejo Sarco | 06/01/2006 | 179cm | - | Argentina | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| 9 | Franck Honorat | 11/08/1996 | 180cm | 70kg | France | 12Triệu | 30/06/2028 | 54/6 | 10/3 | 19 |
| 11 | Tim Kleindienst | 31/08/1995 | 194cm | - | Germany | 12Triệu | 30/06/2028 | 26/12 | 3/0 | 6 |
| 13 | Shio Fukuda | 08/04/2004 | 178cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 14 | Alassane Plea | 10/03/1993 | 181cm | 82kg | France | 3Triệu | 30/06/2028 | 38/14 | 10/0 | 2 |
| 15 | Haris Tabakovic | 20/06/1994 | 196cm | 90kg | Bosnia and Herzegovina | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 23/8 | 6/2 | 2 |
| 18 | Shuto Machino | 30/09/1999 | - | 77kg | Japan | - | - | 9/0 | 22/3 | 1 |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | 14/03/2000 | 185cm | - | Cameroon | 4Triệu | 30/06/2027 | 16/3 | 18/0 | 3 |
| 23 | Noah Pesch | 18/05/2005 | - | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| 25 | Robin Hack | 27/08/1998 | 178cm | - | Germany | 8Triệu | 30/06/2029 | 29/4 | 18/3 | 8 |
| 28 | Grant-Leon Ranos | 20/07/2003 | 180cm | - | Armenia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 14/1 | - |
| 31 | Tomas Cvancara | 13/08/2000 | 190cm | 86kg | Czech Republic | 2Triệu | 30/06/2028 | 10/5 | 23/1 | - |
| 34 | Charles Herrmann | 21/01/2006 | 180cm | - | Germany | - | 30/06/2028 | - | 1/0 | 1 |
| 38 | Yvandro Borges Sanches | 24/05/2004 | 180cm | - | Luxembourg | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 40 | Jan Urbich | 23/01/2004 | - | - | Germany | - | - | - | 4/0 | - |
| - | Fritz Fleck | 30/05/2007 | - | 65kg | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yannik Engelhardt | 07/02/2001 | 184cm | 74kg | Germany | 6Triệu | 30/06/2027 | 24/2 | 4/0 | 2 |
| 7 | Kevin Stoger | 27/08/1993 | 175cm | 70kg | Austria | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 26/5 | 26/1 | 3 |
| 8 | Julian Weigl | 08/09/1995 | 186cm | 77kg | Germany | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 45/4 | - | 2 |
| 10 | Florian Neuhaus | 16/03/1997 | 185cm | 77kg | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 23/3 | 32/2 | 4 |
| 13 | Giovanni Reyna | 13/11/2002 | 185cm | 66kg | USA | 12Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 12/1 | - |
| 16 | Philipp Sander | 21/02/1998 | 186cm | 77kg | Germany | 4Triệu | 30/06/2028 | 37/3 | 11/0 | - |
| 17 | Jens Castrop | 29/07/2003 | 178cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2026 | 18/3 | 6/0 | 1 |
| 22 | Laszlo Benes | 09/09/1997 | 181cm | - | Slovakia | 3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Oscar Luigi Fraulo | 06/12/2003 | 180cm | 77kg | Denmark | 2.5Triệu | 30/06/2029 | - | 5/1 | - |
| 26 | Torben Musel | 25/07/1999 | 185cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Rocco Reitz | 29/05/2002 | 176cm | - | Germany | 15Triệu | 30/06/2028 | 54/4 | 13/1 | 5 |
| 38 | Hugo Bolin | 24/07/2003 | 179cm | - | Sweden | 5Triệu | 31/12/2026 | 7/3 | 7/0 | - |
| 39 | Niklas Swider | 05/01/2007 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Luca Netz | 15/05/2003 | 184cm | - | Germany | 8Triệu | 30/06/2026 | 28/0 | 23/0 | 6 |
| 26 | Lukas Ullrich | 16/03/2004 | 180cm | - | Germany | 8Triệu | 30/06/2027 | 33/1 | 11/0 | 1 |
| 29 | Joseph Scally | 31/12/2002 | 184cm | 80kg | USA | 10Triệu | 30/06/2027 | 70/1 | 12/1 | 6 |
| 40 | Andreas Poulsen | 13/10/1999 | 188cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 45 | Simon Walde | 04/01/2005 | 185cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Omlin | 10/01/1994 | 190cm | 80kg | Switzerland | 6Triệu | 30/06/2027 | 21/0 | 2/0 | 1 |
| 21 | Tobias Sippel | 22/03/1988 | 180cm | 80kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 33 | Moritz Nicolas | 21/10/1997 | 193cm | 89kg | Germany | 5Triệu | 30/06/2029 | 59/0 | 2/0 | - |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | 07/04/2006 | 190cm | - | Luxembourg | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.