|
|||
| Thành phố: | Aalesund | Sân nhà: | Color Line Stadion |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 25/06/1914 |
| Huấn luyện viên: | Kjetil Andre Rekdal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 193 6001 Aalesund | ||
|
|||
| Thành phố: | Aalesund | Sân nhà: | Color Line Stadion |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 25/06/1914 |
| Huấn luyện viên: | Kjetil Andre Rekdal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 193 6001 Aalesund | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christian Johnsen | 10/06/1977 | - | - | Norway | 31/12/2025 |
| Kjetil Andre Rekdal | 06/11/1968 | 187cm | 99kg | Norway | 31/12/2026 |
| Lars Arne Nilsen | 06/04/1964 | - | - | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudio Braga | 28/10/1999 | 180cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Sander Kilen | 30/05/2005 | 187cm | 78kg | Norway | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Frederik Heiselberg | 11/02/2003 | 190cm | - | Denmark | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Ivan Djantou | 14/03/2002 | 191cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 27 | Reed | 14/02/2008 | - | - | - | - | 3/1 | - | - | |
| 32 | Sander Senior-Harvik | 07/11/2006 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 36 | Tellef Ytterland | 13/02/2006 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 39 | Kristian Lonebu | 18/02/2006 | 182cm | - | Norway | 3Triệu | 31/12/2030 | - | - | - |
| - | Kasper Lunding Jakobsen | 17/07/1999 | 178cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 31/07/2026 | - | - | - |
| - | Alexander Ammitzboll | 17/02/1999 | 187cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Henrik Melland | 29/03/2005 | 185cm | - | Norway | 1Triệu | 31/12/2030 | - | - | - |
| 11 | David Snaer Johannsson | 15/06/2002 | 176cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | 1/0 | - |
| 20 | Oscar Solnordal | 23/10/2002 | 185cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/07/2023 | - | - | - |
| - | Nordli J. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Metodi Maksimov | 20/08/2002 | 178cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Erik Froysa | 31/05/2001 | 194cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | John Kitolano | 18/10/1999 | 174cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Jørgen Bøe | 15/02/2002 | - | - | - | 31/12/2026 | - | - | - | |
| 35 | Sebastian Berntsen | 07/12/2005 | 182cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sten Michael Grytebust | 25/10/1989 | 187cm | 86kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Tor Erik Larsen | 28/09/1998 | 190cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Kristoffer Klaesson | 27/11/2000 | 189cm | - | Norway | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.