|
|||
| Thành phố: | Domzale | Sân nhà: | Sportni park Domzale |
| Sức chứa: | 3100 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Anton Žlogar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nogometni klub Domzale Nikola JOVANOVIC Kopaliska 4 1230 Domzale Slovenia | ||
|
|||
| Thành phố: | Domzale | Sân nhà: | Sportni park Domzale |
| Sức chứa: | 3100 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Anton Žlogar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nogometni klub Domzale Nikola JOVANOVIC Kopaliska 4 1230 Domzale Slovenia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dejan Djuranovic | 05/05/1968 | - | - | Slovenia | - |
| Dusan Kosic | 23/04/1971 | - | - | Slovenia | - |
| Erik Merdanovic | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dejan Lazarevic | 15/02/1990 | 177cm | 75kg | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Danijel Sturm | 04/01/1999 | 182cm | - | Slovenia | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 8 | Bruno Jenjic | 23/01/2001 | - | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| 9 | Dario Kolobaric | 06/02/2000 | 184cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 11 | Mario Krstovski | 03/04/1998 | 183cm | - | North Macedonia | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 11 | Luka Mlakar | 27/04/2006 | 180cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 14 | Tomi Gobec | 05/07/2001 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Luka Dovzan Karahodzic | 19/04/2006 | 188cm | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| 21 | Behar Feta | 07/04/2003 | 167cm | - | North Macedonia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 27 | Divine Omoregie | 19/01/2005 | - | - | Italy | - | - | - | - | - |
| 28 | Nick Perc | 27/05/2003 | 180cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 30 | Matej Tadic | 26/07/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Mark Serbec | 20/06/2006 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| 87 | Martin Jose | 05/04/2003 | - | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| 89 | Slobodan Vuk | 15/09/1989 | 180cm | 78kg | Slovenia | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Gasper Cerne | 24/02/2004 | - | - | Slovenia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Alen Bukovec | 13/12/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Janez Pisek | 04/05/1998 | 179cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 17 | Nermin Hodzic | 13/07/1994 | 179cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 23 | Edvin Krupic | 03/03/2004 | 184cm | - | Slovenia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 42 | Luka Lukanic | 03/05/2004 | 181cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 44 | Lovro Grajfoner | 25/01/2000 | 186cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 55 | Marcel Lorber | 26/04/2004 | 182cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 80 | Tom Alen Tolic | 09/04/1999 | 171cm | - | Croatia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 97 | Luka Baruca | 09/01/2003 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Offenbacher | 18/02/1992 | 174cm | 68kg | Austria | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Zeni Husmani | 28/11/1990 | 174cm | 68kg | North Macedonia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Matej Podlogar | 23/02/1991 | 184cm | 180kg | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Benjamin Markus | 30/01/2001 | 185cm | 80kg | Slovenia | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Nick Hanik Horvat | 25/07/2001 | - | - | Slovenia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Filip Nikola Ostojic | 06/07/2002 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| - | Jost Zajc | 13/08/2005 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alexandros Parras | 12/05/1998 | 182cm | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | 1/0 | - |
| 19 | Nino Milic | 01/05/2004 | - | - | Slovenia | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 1/0 | - | - |
| 33 | Mark Strajnar | 19/12/2003 | 187cm | 74kg | Slovenia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Belmin Bobaric | 22/06/2002 | 175cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lovro Stubljar | 09/08/2004 | - | - | Slovenia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Luka Jelic | 22/10/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Rok Vodisek | 05/12/1998 | 189cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 84 | Ajdin Mulalic | 13/09/1994 | 187cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lucas Erjavsek | 05/07/2004 | 188cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Bernard Zrilic | 29/06/2005 | 190cm | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| - | Denny Tiganj | 04/03/2003 | 195cm | - | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.