|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Andy Legg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Andy Legg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kayne McLaggon | 21/09/1990 | 175cm | 79kg | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 9 | Ieuan Gwyn Owen | 20/05/2006 | 172cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | - | - |
| 15 | Drew Perrett | 04/06/2006 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Ollie Hulbert | 25/02/2003 | 181cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2024 | 1/1 | - | - |
| 27 | Finn Roberts | 14/10/2005 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Callum Huggins | 18/08/2005 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Robbie Willmott | 16/05/1990 | 175cm | 77kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 1/0 | - | - |
| 8 | Theo Wharton | 15/11/1994 | 178cm | - | Saint Kitts and Nevis | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 8 | Troy Greening | 17/04/1993 | - | - | Wales | 0Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 14 | Jamie Veale | 28/11/1996 | 178cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 16 | Aiden Lewis | 19/04/1993 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 28 | Lucas Tomlinson | 16/02/2001 | 173cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chris Hugh | 22/01/1992 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 20 | Rhys Davies | 03/05/2001 | 178cm | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 30 | Luke Sylvester | 12/09/1998 | - | - | Wales | 0Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mike Lewis | 04/04/1989 | - | 77kg | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | luc rees | 29/06/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Luc Rees | 29/06/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.