|
|||
| Thành phố: | Winterthur | Sân nhà: | Stadion Schutzenwiese |
| Sức chứa: | 14987 | Thời gian thành lập: | 1896/5/10 |
| Huấn luyện viên: | Patrick Rahmen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fussball Club Winterthur, Postfach 1014, 8401 Winterthur, Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Winterthur | Sân nhà: | Stadion Schutzenwiese |
| Sức chứa: | 14987 | Thời gian thành lập: | 1896/5/10 |
| Huấn luyện viên: | Patrick Rahmen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fussball Club Winterthur, Postfach 1014, 8401 Winterthur, Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bruno Berner | 21/11/1977 | 185cm | 84kg | Switzerland | - |
| Ognjen Zaric | 14/01/1989 | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roman Buess | 21/09/1992 | 183cm | 78kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Bafode Dansoko | 28/12/1995 | 187cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 15 | Christian Gomis | 09/08/2000 | 185cm | - | Senegal | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 22 | Francis Momoh | 25/03/2001 | 187cm | - | Nigeria | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Boubacar Fofana | 07/09/1998 | 182cm | 82kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 42 | Sayfallah Ltaief | 22/04/2000 | 178cm | - | Tunisia | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 90 | Josias Lukembila | 09/09/1999 | 181cm | - | Switzerland | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Nishan Burkart | 31/01/2000 | 174cm | - | Switzerland | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Randy Schneider | 27/08/2001 | 170cm | - | Philippines | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Luca Zuffi | 27/03/1990 | 182cm | 76kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/2 | - | - |
| 8 | Samir Ramizi | 24/07/1991 | 182cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Musa Araz | 17/01/1994 | 173cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Matteo Di Giusto | 18/08/2000 | 168cm | 65kg | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Fabian Frei | 08/01/1989 | 183cm | 74kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Adrian Durrer | 13/07/2001 | 188cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Pajtim Kasami | 02/06/1992 | 188cm | 70kg | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Eris Abedini | 29/08/1998 | 190cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Alexandre Jankewitz | 25/12/2001 | 185cm | - | Switzerland | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| - | Carmine Chiappetta | 09/03/2003 | 175cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tobias Schattin | 05/06/1997 | 185cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 3 | Rhodri Smith | 09/09/2006 | 185cm | 75kg | Switzerland | 0.6Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 18 | Souleymane Diaby | 08/10/1999 | 173cm | - | Ivory Coast | 1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 19 | Dario Ulrich | 12/03/1998 | 173cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Adrian Tobias Gantenbein | 18/04/2001 | 183cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Silvan Sidler | 07/07/1998 | 185cm | - | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Fabian Rohner | 17/08/1998 | 178cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stephanos Kapino | 18/03/1994 | 196cm | 95kg | Greece | 0.4Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 30 | Markus Kuster | 22/02/1994 | 195cm | - | Austria | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.